phonateur
Học thuậtThân thiện
L'appareil phonateur humain comprend les cordes vocales et les cavités de résonance.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cấu âm: "phonateur" là một tính từ trong lĩnh vực sinh vật học, dùng để mô tả những gì liên quan đến hoặc tham gia vào việc tạo ra âm thanh, đặc biệt là âm thanh giọng nói của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les cordes vocales sont un organe phonateur essentiel. (Dây thanh âm là một cơ quan cấu âm thiết yếu.)
- L'étude des mécanismes phonateurs est importante en linguistique. (Việc nghiên cứu các cơ chế cấu âm rất quan trọng trong ngôn ngữ học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật như sinh lý học, ngôn ngữ học, y học (ví dụ: khoa tai mũi họng) và nghiên cứu về giọng nói.
- Nó thường đi kèm với các danh từ như "appareil" (bộ máy), "organe" (cơ quan), "mécanisme" (cơ chế), "fonction" (chức năng).
Biến thể và từ gần giống
- Phonation (danh từ giống cái): sự cấu âm, quá trình tạo ra âm thanh giọng nói.
- Les troubles de la phonation. (Các rối loạn về cấu âm.)
- Phonatoire (tính từ): cấu âm (có nghĩa tương tự và thường có thể dùng thay thế cho "phonateur").
- Un geste phonatoire. (Một cử động cấu âm.)
Từ đồng nghĩa
- Vocale (thuộc về giọng nói): Tuy không hoàn toàn giống nhau, nhưng trong nhiều ngữ cảnh có thể dùng để chỉ các cơ quan liên quan đến phát âm (ví dụ: - bộ máy phát âm).
Lưu ý
- "Phonateur" là một từ chuyên ngành, hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn để nói về "giọng nói" là "voix".
L'appareil phonateur humain comprend les cordes vocales et les cavités de résonance.
tính từ
- (sinh vật học) cấu âm
- Appareil phonateurbộ máy cấu âm