phonatoire

Học thuật
Thân thiện
phonatoire

L'appareil phonatoire produit les sons de la parole.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sự phát âm, liên quan đến việc tạo ra âm thanh bằng giọng nói: "phonatoire" mô tả những liên quan đến cơ chế sinhtạo ra âm thanh lời nói, đặc biệtsự rung động của dây thanh âm hoạt động của các cơ quan phát âm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les cordes vocales sont des organes phonatoires essentiels. (Dây thanh âmnhững cơ quan phát âm thiết yếu.)
    • Un trouble phonatoire peut affecter la parole. (Một rối loạn về phát âm có thể ảnh hưởng đến lời nói.)
    • L'acte phonatoire met en jeu plusieurs muscles. (Hành động phát âm sự tham gia của nhiều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appareil phonatoire": bộ máy phát âm, chỉ toàn bộ các cơ quan tham gia vào việc tạo ra âm thanh lời nói (phổi, thanh quản, vòm họng, lưỡi, môi...).

    • L'orthophoniste étudie le fonctionnement de l'appareil phonatoire. (Chuyên gia ngôn ngữ trị liệu nghiên cứu hoạt động của bộ máy phát âm.)
  • "Fonction phonatoire": chức năng phát âm.

    • La fonction phonatoire est distincte de la fonction respiratoire. (Chức năng phát âm khác biệt với chức năng hô hấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonation (danh từ giống cái): sự phát âm, quá trình tạo ra âm thanh lời nói.

    • La phonation est un processus complexe. (Sự phát âmmột quá trình phức tạp.)
  • Phonateur (tính từ): (cùng nghĩa) thuộc về sự phát âm. (Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp, như được chỉ ra trong ngữ cảnh tham khảo).

Từ đồng nghĩa
  • Vocal: thuộc về giọng nói, thanh âm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả âm nhạc).
  • Glottique: thuộc về thanh môn (một phần cụ thể của bộ máy phát âm).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như ngôn ngữ học, y học (đặc biệttai mũi họng ngôn ngữ trị liệu), âm thanh học.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "phonatoire" do tính chất chuyên ngành của .
phonatoire

L'appareil phonatoire produit les sons de la parole.

tính từ
  1. như phonateur