phoniatre

Học thuật
Thân thiện
phoniatre

Un phoniatre aide un enfant à prononcer les sons correctement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy thuốc ngữ âm: Một bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán điều trị các rối loạn liên quan đến giọng nói, ngôn ngữ, giao tiếp nuốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le phoniatre a examiné les cordes vocales du patient. (Thầy thuốc ngữ âm đã kiểm tra dây thanh quản của bệnh nhân.)
    • Si vous avez des problèmes de voix persistants, consultez un phoniatre. (Nếu bạn các vấn đề về giọng nói kéo dài, hãy đi khám một thầy thuốc ngữ âm.)
    • Le phoniatre travaille souvent en collaboration avec un orthophoniste. (Thầy thuốc ngữ âm thường làm việc phối hợp với một chuyên viên chỉnh ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consultation chez le phoniatre": buổi khám tại phòng khám của thầy thuốc ngữ âm.

    • Elle a pris rendez-vous pour une consultation chez le phoniatre. ( ấy đã đặt lịch hẹn cho một buổi khám tại phòng khám của thầy thuốc ngữ âm.)
  • "Phoniatrie et orthophonie": ngành ngữ âm trị liệu chỉnh ngữ học, thường được nhắc đến cùng nhau sự bổ trợ trong điều trị.

    • La frontière entre la phoniatrie et l'orthophonie est parfois mince. (Ranh giới giữa ngữ âm trị liệu chỉnh ngữ học đôi khi rất mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phoniatrie (n.f): Ngữ âm trị liệu, chuyên khoa y học về các rối loạn giọng nói giao tiếp.

    • La phoniatrie est une spécialité médicale relativement récente. (Ngữ âm trị liệumột chuyên khoa y học tương đối mới.)
  • Orthophoniste (n): Chuyên viên chỉnh ngữ, nhà trị liệu ngôn ngữ (không phảibác sĩ, thường làm việc dưới sự chỉ định của bác sĩ như phoniatre).

    • L'orthophoniste aide les enfants ayant des troubles du langage. (Chuyên viên chỉnh ngữ giúp đỡ trẻ em rối loạn ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Médecin spécialiste de la voix: Bác sĩ chuyên khoa về giọng nói.
  • Spécialiste des troubles de la communication: Chuyên gia về các rối loạn giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ phoniatre)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ phoniatre)

phoniatre

Un phoniatre aide un enfant à prononcer les sons correctement.

danh từ
  1. (y học) thầy thuốc ngữ âm