phong bế

  1. bloquer
    • Phong bế các cửa
      bien bloquer des ports
  2. (med.) faire un blocage; pratiquer un blocage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phong bế"

phong bế
Lực lượng hải quân được lệnh phong bế toàn bộ vùng vịnh.