phoniatrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh học ngữ âm: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về các rối loạn liên quan đến giọng nói, phát âm, ngôn ngữ và giao tiếp bằng lời nói. Nó tập trung vào chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các vấn đề về giọng nói và phát âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phoniatrie est une spécialité médicale peu connue. (Bệnh học ngữ âm là một chuyên khoa y học ít được biết đến.)
- Il consulte un médecin spécialisé en phoniatrie pour ses problèmes de voix. (Anh ấy đi khám một bác sĩ chuyên khoa bệnh học ngữ âm vì các vấn đề về giọng nói của mình.)
- Ce service hospitalier propose des consultations de phoniatrie. (Khoa của bệnh viện này cung cấp các buổi tư vấn về bệnh học ngữ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Médecin phoniatre": Bác sĩ chuyên khoa bệnh học ngữ âm.
- Le phoniatre travaille souvent avec des orthophonistes. (Bác sĩ chuyên khoa bệnh học ngữ âm thường làm việc cùng với các chuyên viên trị liệu ngôn ngữ.)
"Trouble relevant de la phoniatrie": Rối loạn thuộc phạm vi của bệnh học ngữ âm.
- Les dysphonies sont des troubles relevant de la phoniatrie. (Các chứng rối loạn giọng nói là những rối loạn thuộc phạm vi của bệnh học ngữ âm.)
Biến thể và từ gần giống
Phoniatre (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa bệnh học ngữ âm.
- Le phoniatre a posé un diagnostic précis. (Vị bác sĩ chuyên khoa bệnh học ngữ âm đã đưa ra một chẩn đoán chính xác.)
Phonétique (danh từ giống cái): Ngữ âm học (chuyên ngành ngôn ngữ học nghiên cứu về âm thanh lời nói, khác với "phoniatrie" là chuyên ngành y học).
- La phonétique étudie les sons du langage. (Ngữ âm học nghiên cứu các âm thanh của ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Médecine de la voix et de la parole: Y học về giọng nói và lời nói (cụm từ mô tả).
- Pathologie de la communication orale: Bệnh lý về giao tiếp bằng lời nói (cụm từ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này)
danh từ giống cái
- (y học) bệnh học ngữ âm