phonograph
/'founəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy hát: Một thiết bị cơ học dùng để phát lại âm thanh đã được ghi trên đĩa nhựa (đĩa than). Máy hoạt động bằng cách dùng một kim (kim đọc) rung lên theo các rãnh trên đĩa đang quay, sau đó khuếch đại âm thanh đó một cách cơ học qua loa kèn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thomas Edison invented the phonograph in 1877. (Thomas Edison đã phát minh ra máy hát vào năm 1877.)
- My grandfather still keeps an old phonograph and a collection of vinyl records. (Ông tôi vẫn giữ một chiếc máy hát cũ và một bộ sưu tập đĩa nhựa.)
- The sound from a phonograph has a unique warm quality. (Âm thanh từ máy hát có một chất ấm độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phonograph record": thường được gọi tắt là "record", chỉ đĩa nhựa dùng cho máy hát.
- He carefully placed the phonograph record on the turntable. (Anh ấy cẩn thận đặt đĩa nhựa lên bàn xoay.)
Biến thể và từ gần giống
- Gramophone (n): Máy hát. (Từ thông dụng hơn ở Anh, đồng nghĩa với "phonograph" trong tiếng Mỹ).
- Record player (n): Máy hát đĩa, máy quay đĩa. (Từ hiện đại hơn, thường chỉ các thiết bị phát đĩa than có thể tích hợp hệ thống điện tử).
- Turntable (n): Bàn xoay, một bộ phận chính của máy hát/ máy quay đĩa nơi đặt đĩa than.
Từ đồng nghĩa
- Record player: Máy quay đĩa.
- Gramophone: Máy hát (theo cách gọi của Anh).
Lưu ý về từ vựng
- "Phonograph" là thuật ngữ lịch sử và kỹ thuật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Trong giao tiếp hiện đại, "record player" thường được dùng phổ biến hơn. Từ này đánh dấu sự khởi đầu của công nghệ ghi và phát lại âm thanh.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hát, kèn hát