phoque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chó biển, hải cẩu: Một loài động vật có vú sống ở biển, thuộc họ Phocidae, có thân hình tròn trịa, chân chèo và thường sống ở vùng nước lạnh.
- Bộ lông của chó biển: Cũng có thể chỉ bộ lông hoặc da của loài vật này, được sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le phoque se repose sur la banquise. (Con hải cẩu đang nghỉ ngơi trên tảng băng trôi.)
- La chasse au phoque est réglementée. (Việc săn bắt hải cẩu được quy định chặt chẽ.)
- Un manteau en phoque. (Một chiếc áo choàng làm từ lông hải cẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être gros comme un phoque": (thành ngữ, thân mật) béo như hải cẩu, rất béo.
- Après les fêtes, je suis gros comme un phoque ! (Sau những ngày lễ, tôi béo như một con hải cẩu!)
"souffler comme un phoque": (thành ngữ) thở phì phò, thở mạnh và ồn ào (như hải cẩu), thường do mệt hoặc béo.
- Après avoir monté les escaliers, il soufflait comme un phoque. (Sau khi leo cầu thang, anh ta thở phì phò.)
Biến thể và từ gần giống
- Phoquière (adj): (hiếm dùng) thuộc về hải cẩu.
- Phoqué, -ée (adj): (tiếng lóng, thô tục) bị chỉ trích, bị phạt nặng. LƯU Ý: Đây là một từ lóng có nguồn gốc thô tục, nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Loup-marin (danh từ giống đực): chó sói biển, một tên gọi khác cho một số loài hải cẩu.
- Veau marin (danh từ giống đực): hải cẩu con, cũng chỉ một loài hải cẩu cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Être heureux comme un phoque / Être content comme un phoque: (thành ngữ, thân mật) hạnh phúc như hải cẩu, rất hạnh phúc, hài lòng.
- Depuis qu'il a ce nouveau travail, il est heureux comme un phoque. (Kể từ khi có công việc mới này, anh ấy hạnh phúc như một con hải cẩu.)
danh từ giống đực
- (động vật học) chó biển