phoque

Học thuật
Thân thiện
phoque

Un phoque gris se repose sur un rocher au bord de l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó biển, hải cẩu: Một loài động vật có vú sốngbiển, thuộc họ Phocidae, thân hình tròn trịa, chân chèo thường sốngvùng nước lạnh.
    • Bộ lông của chó biển: Cũng có thể chỉ bộ lông hoặc da của loài vật này, được sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le phoque se repose sur la banquise. (Con hải cẩu đang nghỉ ngơi trên tảng băng trôi.)
    • La chasse au phoque est réglementée. (Việc săn bắt hải cẩu được quy định chặt chẽ.)
    • Un manteau en phoque. (Một chiếc áo choàng làm từ lông hải cẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être gros comme un phoque": (thành ngữ, thân mật) béo như hải cẩu, rất béo.

    • Après les fêtes, je suis gros comme un phoque ! (Sau những ngày lễ, tôi béo như một con hải cẩu!)
  • "souffler comme un phoque": (thành ngữ) thở phì phò, thở mạnh ồn ào (như hải cẩu), thường do mệt hoặc béo.

    • Après avoir monté les escaliers, il soufflait comme un phoque. (Sau khi leo cầu thang, anh ta thở phì phò.)
Biến thể từ gần giống
  • Phoquière (adj): (hiếm dùng) thuộc về hải cẩu.
  • Phoqué, -ée (adj): (tiếng lóng, thô tục) bị chỉ trích, bị phạt nặng. LƯU Ý: Đâymột từ lóng nguồn gốc thô tục, nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Loup-marin (danh từ giống đực): chó sói biển, một tên gọi khác cho một số loài hải cẩu.
  • Veau marin (danh từ giống đực): hải cẩu con, cũng chỉ một loài hải cẩu cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Être heureux comme un phoque / Être content comme un phoque: (thành ngữ, thân mật) hạnh phúc như hải cẩu, rất hạnh phúc, hài lòng.
    • Depuis qu'il a ce nouveau travail, il est heureux comme un phoque. (Kể từ khi có công việc mới này, anh ấy hạnh phúc như một con hải cẩu.)
phoque

Un phoque gris se repose sur un rocher au bord de l'océan.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chó biển

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phoque"