vioque

Học thuật
Thân thiện
vioque

Une vieille vioque nourrit les pigeons sur un banc du parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Adjectif féminin):

    • , xưa, cổ: Dùng để mô tả một người phụ nữ hoặc một vật thuộc giống cái đã có tuổi, không còn mới mẻ.
    • Lỗi thời: Có thể chỉ một cái gì đó (thuộc giống cái) không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
  2. Danh từ giống cái (Nom féminin):

    • Người đàn bà già, lão: Cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi.
    • Đồ , vật kỹ: Chỉ một món đồ (giống cái) đã .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une robe vioque. ( ấy có một chiếc váy .)
    • C'est une idée un peu vioque. (Đómột ý tưởng hơi lỗi thời.)
  • Danh từ:
    • La vioque du troisième étage est très gentille. ( lãotầng ba rất tử tế.)
    • J'ai trouvé cette vioque au grenier. (Tôi tìm thấy món đồ này trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire la vioque": Giả vờ già nua, lỗi thời hoặc tỏ ra khó tính như một người già.
    • Arrête de faire la vioque et viens danser ! (Đừng giả vờ già nua nữa lại đây nhảy đi!)
  • Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã (). Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như , (cho đồ vật).
Biến thể từ gần giống
  • Vieux / Vieille (adj): , già. Đâydạng tính từ phổ biến trung lập hơn. "Vioque" là biến thể thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Vioc (adj, nom masc.): Dạng giống đực tương ứng của "vioque", dùng để chỉ đàn ông già hoặc đồ vật giống đực kỹ.
Từ đồng nghĩa
  • Âgée (adj f.): Cao tuổi (trang trọng).
  • Ancienne (adj f.): , xưa (dùng cho đồ vật, ý tưởng).
  • Ringarde (adj f., familier): Lỗi mốt, quê mùa.
Từ trái nghĩa
  • Jeune (adj): Trẻ.
  • Nouvelle / Moderne (adj f.): Mới / Hiện đại.
  • À la mode (adj): Hợp thời trang.
Lưu ý

"Vioque" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, đời thường. Cần thận trọng khi sử dụng có thể mang hàm ý thiếu tôn trọng nếu dùng để gọi trực tiếp một người lớn tuổi không sự thân thiết.

vioque

Une vieille vioque nourrit les pigeons sur un banc du parc.

tính từ giống cái & danh từ giống cái
  1. xem vioc

Từ có nhắc đến "vioque"