vioque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống cái (Adjectif féminin):
- Cũ, xưa, cổ: Dùng để mô tả một người phụ nữ hoặc một vật thuộc giống cái đã có tuổi, không còn mới mẻ.
- Lỗi thời: Có thể chỉ một cái gì đó (thuộc giống cái) không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
Danh từ giống cái (Nom féminin):
- Người đàn bà già, bà lão: Cách gọi thân mật hoặc suồng sã để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi.
- Đồ cũ, vật cũ kỹ: Chỉ một món đồ (giống cái) đã cũ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a une robe vioque. (Cô ấy có một chiếc váy cũ.)
- C'est une idée un peu vioque. (Đó là một ý tưởng hơi lỗi thời.)
- Danh từ:
- La vioque du troisième étage est très gentille. (Bà lão ở tầng ba rất tử tế.)
- J'ai trouvé cette vioque au grenier. (Tôi tìm thấy món đồ cũ này trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la vioque": Giả vờ già nua, lỗi thời hoặc tỏ ra khó tính như một người già.
- Arrête de faire la vioque et viens danser ! (Đừng có giả vờ già nua nữa và lại đây nhảy đi!)
- Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã (). Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như , (cho đồ vật).
Biến thể và từ gần giống
- Vieux / Vieille (adj): Cũ, già. Đây là dạng tính từ phổ biến và trung lập hơn. "Vioque" là biến thể thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Vioc (adj, nom masc.): Dạng giống đực tương ứng của "vioque", dùng để chỉ đàn ông già hoặc đồ vật giống đực cũ kỹ.
Từ đồng nghĩa
- Âgée (adj f.): Cao tuổi (trang trọng).
- Ancienne (adj f.): Cũ, xưa (dùng cho đồ vật, ý tưởng).
- Ringarde (adj f., familier): Lỗi mốt, quê mùa.
Từ trái nghĩa
- Jeune (adj): Trẻ.
- Nouvelle / Moderne (adj f.): Mới / Hiện đại.
- À la mode (adj): Hợp thời trang.
Lưu ý
"Vioque" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, đời thường. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể mang hàm ý thiếu tôn trọng nếu dùng để gọi trực tiếp một người lớn tuổi mà không có sự thân thiết.
tính từ giống cái & danh từ giống cái
- xem vioc