phosphorous

/'fɔsfərəs/
tính từ
  1. (thuộc) photpho; chất photpho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "phosphorous"

phosphorous
The match burst into a bright phosphorous flame.