phosphorus
/'fɔsfərəs/
Học thuậtThân thiện
Phosphorus glows faintly in the dark as a scientist handles it carefully in the lab.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Hoá học) Photpho: Một nguyên tố hóa học phi kim, có ký hiệu là P và số nguyên tử 15. Nó tồn tại trong tự nhiên ở một số dạng thù hình và là nguyên tố thiết yếu cho sự sống, có mặt trong tất cả các tế bào sống.
- (Thiên văn học, cổ) Sao Mai: Tên gọi cổ cho hành tinh Sao Kim khi xuất hiện trên bầu trời phía đông trước lúc mặt trời mọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Hoá học):
- Phosphorus is an essential element for plant growth. (Photpho là một nguyên tố thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng.)
- The match head contains red phosphorus. (Đầu que diêm có chứa photpho đỏ.)
- Danh từ (Thiên văn):
- The ancient Greeks called the morning star "Phosphorus". (Người Hy Lạp cổ đại gọi sao Mai là "Phosphorus".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phosphorus cycle: Chu trình photpho, mô tả sự vận chuyển của photpho qua thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển.
- Phosphorus deficiency: Sự thiếu hụt photpho, thường dùng trong nông nghiệp và sinh học để chỉ tình trạng cây trồng hoặc sinh vật không có đủ nguyên tố này.
Biến thể và từ liên quan
- Phosphoric (tính từ): (thuộc về) photpho.
- Phosphoric acid is used in some soft drinks. (Axit photphoric được dùng trong một số loại nước ngọt.)
- Phosphate (danh từ): Phốt-phát, một hợp chất chứa photpho.
- Fertilizers often contain phosphates. (Phân bón thường chứa phốt-phát.)
- Phosphorescent (tính từ): Có tính lân quang (phát sáng sau khi ngừng cung cấp năng lượng).
- The hands of the watch are phosphorescent. (Kim đồng hồ có tính lân quang.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa thiên văn): Morning Star (Sao Mai), Lucifer.
- (Cho nguyên tố): Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên nguyên tố.
Cụm từ và thuật ngữ liên quan
- White phosphorus: Photpho trắng, một dạng thù hình rất độc và dễ cháy, từng được sử dụng trong vũ khí và công nghiệp diêm.
- Red phosphorus: Photpho đỏ, một dạng thù hình ổn định hơn, ít độc, được dùng trong đầu que diêm an toàn.
- Phosphorus necrosis: Chứng hoại tử xương hàm do nhiễm độc photpho, một bệnh nghề nghiệp lịch sử của công nhân làm diêm.
Phosphorus glows faintly in the dark as a scientist handles it carefully in the lab.
danh từ
- (hoá học) photpho
Idioms
- phosphorus necrosis(y học) chứng chết hoại xương hàm (do nhiễm độc photpho, thường công nhân làm diêm hay mắc)