photographe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chụp ảnh, nhiếp ảnh gia: Từ này chỉ một người, thường là chuyên nghiệp, có công việc chính là chụp ảnh hoặc tạo ra các bức ảnh.
- Thợ ảnh: Trong một số ngữ cảnh, từ này cũng có thể chỉ người hành nghề chụp ảnh, đặc biệt là tại một studio.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce photographe est célèbre pour ses portraits. (Nhiếp ảnh gia này nổi tiếng với những bức chân dung.)
- Elle a engagé un photographe pour son mariage. (Cô ấy đã thuê một thợ ảnh cho đám cưới của mình.)
- Mon ami est photographe de mode. (Bạn tôi là nhiếp ảnh gia thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Photographe de presse": phóng viên ảnh, nhiếp ảnh gia báo chí.
- Il travaille comme photographe de presse pour un grand journal. (Anh ấy làm phóng viên ảnh cho một tờ báo lớn.)
"Photographe animalier": nhiếp ảnh gia chụp ảnh động vật hoang dã.
- Ses rêves sont de devenir photographe animalier en Afrique. (Ước mơ của anh ấy là trở thành nhiếp ảnh gia động vật hoang dã ở châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Photographie (n.f): nhiếp ảnh, bức ảnh, môn nhiếp ảnh.
- La photographie est son passe-temps favori. (Nhiếp ảnh là sở thích của anh ấy.)
Photographier (v): chụp ảnh.
- Il aime photographier les paysages. (Anh ấy thích chụp ảnh phong cảnh.)
Photographique (adj): thuộc về nhiếp ảnh, như trong ảnh.
- Un appareil photographique. (Một máy ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Opérateur (n.m): người thao tác máy ảnh (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cũ).
- Preneur de vues (n.m): người quay phim, chụp ảnh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "photographe".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "photographe".