photographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhiếp ảnh; sự chụp ảnh: Chỉ kỹ thuật, quá trình hoặc hành động tạo ra hình ảnh bằng cách ghi lại ánh sáng trên một bề mặt nhạy sáng.
- (Bức) ảnh: Chỉ bản thân sản phẩm, tức là bức hình cụ thể được tạo ra từ quá trình chụp ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La photographie est son passe-temps favori. (Nhiếp ảnh là sở thích của anh ấy.)
- J'ai pris une photographie du coucher de soleil. (Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn.)
- Cette photographie est très floue. (Bức ảnh này rất mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être doué pour la photographie": Có năng khiếu về nhiếp ảnh.
- Il est doué pour la photographie de paysages. (Anh ấy có năng khiếu về nhiếp ảnh phong cảnh.)
"Faire de la photographie": Thực hành, làm công việc nhiếp ảnh.
- Elle fait de la photographie depuis dix ans. (Cô ấy đã làm nhiếp ảnh được mười năm.)
Biến thể và từ liên quan
Photographier (động từ): Chụp ảnh.
- Il aime photographier les oiseaux. (Anh ấy thích chụp ảnh các loài chim.)
Photographique (tính từ): (Thuộc về) nhiếp ảnh, có độ chính xác như ảnh chụp.
- Un souvenir photographique. (Một ký ức rõ ràng như ảnh chụp.)
Photographe (danh từ): Nhiếp ảnh gia.
- Elle est devenue photographe professionnelle. (Cô ấy đã trở thành nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Cliché (danh từ): Ảnh chụp, âm bản (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc cũ).
- Image (danh từ): Hình ảnh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là ảnh chụp).
- Photo (danh từ, viết tắt thông dụng): Ảnh.
Cụm từ liên quan
Appareil de photographie: Máy ảnh.
- Il a acheté un nouvel appareil de photographie. (Anh ấy đã mua một máy ảnh mới.)
Atelier de photographie: Xưởng, tiệm chụp ảnh.
- Ils se sont rendus à l'atelier de photographie pour les portraits. (Họ đã đến tiệm chụp ảnh để chụp chân dung.)
Thành ngữ liên quan
- Une photographie parlante: Một bức ảnh có sức biểu cảm, nói lên nhiều điều.
- Ce cliché est une photographie parlante de la misère. (Bức ảnh này là một minh chứng đầy ám ảnh về sự nghèo khó.)
danh từ giống cái
- nhiếp ảnh; sự chụp ảnh
- (bức) ảnh