phrygian

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Phrygia: Chỉ một người bản xứ hoặc cư dân của vùng Phrygia cổ đại (thuộc khu vực nay Thổ Nhĩ Kỳ).
    • Ngôn ngữ Phrygia: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Thraco-Phrygia, được nói bởi người Phrygia cổ đại hiện đã tuyệt chủng, chỉ còn được bảo tồn trong một số ít dòng chữ khắc.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về Phrygia: Liên quan đến vùng đất, người dân hoặc văn hóa Phrygia cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Phrygians were known for their distinctive culture and language. (Người Phrygia nổi tiếng với nền văn hóa ngôn ngữ đặc biệt của họ.)
    • Phrygian is an extinct language that was spoken in ancient Anatolia. (Tiếng Phrygia một ngôn ngữ đã tuyệt chủng từng được nóivùng Anatolia cổ đại.)
  • Tính từ:

    • The Phrygian mode is a musical scale used in ancient Greek music. (Âm giai Phrygia một thang âm nhạc được sử dụng trong âm nhạc Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phrygian mode (Âm giai Phrygia): Một trong những âm giai nhạc cổ đại, đặc điểm nửa cung giữa bậc 2 3, tạo ra âm hưởng trầm tối, thường được dùng trong nhạc jazz rock hiện đại.

    • The Phrygian mode is often used in flamenco music. (Âm giai Phrygia thường được sử dụng trong nhạc flamenco.)
  • Phrygian cap ( Phrygia): Một loại hình nón, đỉnh cong về phía trước, tượng trưng cho tự do trong lịch sử, đặc biệt trong Cách mạng Pháp.

    • The Phrygian cap became a symbol of liberty during the French Revolution. ( Phrygia đã trở thành biểu tượng của tự do trong Cách mạng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrygian (n): Dạng danh từ chỉ người hoặc ngôn ngữ (như trên).
  • Phrygian (adj): Dạng tính từ chỉ thuộc về Phrygia.
Từ đồng nghĩa
  • Anatolian: Liên quan đến vùng Anatolia (một phần của Phrygia cổ đại).
  • Thraco-Phrygian: Thuộc nhóm ngôn ngữ Thraco-Phrygia, bao gồm tiếng Phrygia tiếng Thrace.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "phrygian".

Thành ngữ liên quan
  • Phrygian mode: Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh âm nhạc, không phải thành ngữ thông thường.
  • Phrygian cap: Được dùng như một biểu tượng văn hóa, không phải thành ngữ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phrygian"

phrygian
A scholar carefully studies an ancient Phrygian inscription.