phs

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt, số nhiều): - Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ: "phs" viết tắt của "Public Health Service", một cơ quan liên bang Hoa Kỳ trực thuộc Bộ Y tế Dịch vụ Nhân sinh. Cơ quan này bao gồm các tổ chức nhiệm vụ cải thiện sức khỏe cộng đồng, chẳng hạn như Cục Quản lý Thực phẩm Dược phẩm (FDA), Viện Y tế Quốc gia (NIH), Trung tâm Kiểm soát Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC).

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với các trường hợp khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng.)
  • ( ấy làm việc cho Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ với tư cách nhà khoa học nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "PHS" thường được dùng trong các văn bản hành chính, báo cáo y tế, hoặc tin tức liên quan đến chính sách y tế công cộng tại Hoa Kỳ. không phải từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Biến thể từ gần giống
  • Public Health Service (Cụm danh từ): tên đầy đủ của "phs".
    • The Public Health Service was established in 1798. (Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ được thành lập vào năm 1798.)
Từ đồng nghĩa
  • Health agency: cơ quan y tế.
  • Federal health service: dịch vụ y tế liên bang.
Các cụm từ liên quan
  • PHS officers: các sĩ quan của Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ.

    • PHS officers are deployed during natural disasters. (Các sĩ quan của Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ được triển khai trong các thảm họa thiên nhiên.)
  • PHS Commissioned Corps: Đoàn Ủy nhiệm của Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ, một nhóm nhân viên y tế mặc quân phục.

    • The PHS Commissioned Corps includes doctors, nurses, and pharmacists. (Đoàn Ủy nhiệm của Cơ quan Y tế Công cộng Hoa Kỳ bao gồm bác sĩ, y tá dược sĩ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phs". Từ này chủ yếu viết tắt mang tính chuyên ngành.