was

/bi:/
Học thuật
Thân thiện
was

The student was drawing a picture in her notebook.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ đơn):
    • dạng quá khứ số ít của động từ "be" (thì, , ở). được dùng với các chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít ("I") ngôi thứ ba số ít ("he", "she", "it", hoặc một danh từ số ít).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I was a student. (Tôi đã từng sinh viên.)
    • She was at home yesterday. ( ấy đãnhà ngày hôm qua.)
    • It was cold last night. (Trời đã lạnh đêm qua.)
    • The book was on the table. (Cuốn sách đãtrên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thì quá khứ tiếp diễn: "was" + V-ing (đang).
    • I was reading when he called. (Tôi đang đọc sách thì anh ấy gọi.)
  • Trong câu bị động quá khứ: "was" + V3/ed (bị/được).
    • The window was broken by the storm. (Cửa sổ bị vỡ do cơn bão.)
  • Trong câu điều kiện loại 2 (giả định không thậthiện tại): If + S + "was/were"...
    • If I was rich, I would travel the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.) (Trong văn phong trang trọng, "were" thường được dùng cho tất cả các ngôi: "If I were rich...")
Biến thể từ gần giống
  • Be (nguyên mẫu): thì, , ở.
  • Am (hiện tại, với "I").
  • Is (hiện tại, với "he/she/it").
  • Are (hiện tại, với "you/we/they").
  • Were (quá khứ, với "you/we/they" "I" trong câu giả định).
  • Been (quá khứ phân từ, dùng với "have/has/had").
Từ đồng nghĩa
  • Existed (tồn tại).
    • A problem existed. = A problem was. (Một vấn đề đã tồn tại.)
  • Occurred (xảy ra).
    • The event occurred yesterday. = The event was yesterday. (Sự kiện đã xảy ra/diễn ra ngày hôm qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Was against: đã chống lại.
    • He was against the new policy. (Anh ấy đã chống lại chính sách mới.)
  • Was for: đã ủng hộ, đã tán thành.
    • They were for the idea of change. (Họ đã ủng hộ ý tưởng thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • That was then, this is now: Chuyện đã qua rồi, giờ hiện tại. (Nhấn mạnh sự thay đổi.)
    • I made mistakes, but that was then, this is now. (Tôi đã phạm sai lầm, nhưng chuyện đã qua rồi, giờ hiện tại.)
  • It was meant to be: Số phận đã định như vậy. (Chỉ một điều đó được coi không thể tránh khỏi.)
    • We met by chance, but I feel it was meant to be. (Chúng tôi gặp nhau tình cờ, nhưng tôi cảm thấy số phận đã sắp đặt như vậy.)
was

The student was drawing a picture in her notebook.

(bất qui tắc) nội động từ & trợ động từ (số ít was, số nhiều were, been)
  1. thì,
    • the earth is round
      quả đất (thì) tròn
    • he is a teacher
      anh ta giáo viên
  2. , tồn tại, ở, sống
    • there is a concert today
      hôm nay một buổi hoà nhạc
    • are you often in town?
      anh thường tỉnh không
    • to be or not to be, that is the question
      sống hay là chết đây, đó vấn đề
  3. trở nên, trở thành
    • they'll be linguists in some years time
      vài năm nữa họ sẽ trở thành những nhà ngôn ngữ học
  4. xảy ra, diễn ra
    • when is the wedding to be
      bao giờ đám cưới sẽ cử hành
  5. giá
    • this book is five pence
      cuốn sách này giá năm xu
  6. be to phải, định, sẽ
    • what time am I to come?
      mấy giờ tôi phải đến
    • he is to leave for Hanoi tomorrow
      ngày mai sẽ đi nội
  7. (+ động tính từ hiện tại) đang
    • they are doing their work
      họ đang làm việc của họ
  8. (+ động tính từ quá khứ) bị, được
    • the boy is scolded by his mother
      đứa bé bị mẹ mắng
    • the house is being built
      ngôi nhà đang được xây

Idioms

  • to have been
    đã đi, đã đến
  • to be against
    chống lại
  • to be for
    tán thành, đứng về phía