phtisiologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Khoa lao: Một chuyên ngành y học cổ điển chuyên nghiên cứu về bệnh lao, bao gồm nguyên nhân, triệu chứng, diễn biến và cách điều trị. Từ này ngày nay ít được sử dụng trong thực hành y học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phtisiologie était une spécialité médicale importante au XIXe siècle. (Khoa lao từng là một chuyên ngành y học quan trọng vào thế kỷ XIX.)
- Les progrès de la médecine ont rendu la phtisiologie moins courante. (Những tiến bộ của y học đã khiến khoa lao trở nên ít phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Traité de phtisiologie": Chuyên luận về khoa lao.
- Il a consulté un vieux traité de phtisiologie. (Anh ấy đã tham khảo một chuyên luận cũ về khoa lao.)
Biến thể và từ gần giống
Phtisiologue (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa lao.
- Le phtisiologue examinait les radiographies pulmonaires. (Vị bác sĩ chuyên khoa lao đang kiểm tra các phim chụp X-quang phổi.)
Phtisie (danh từ giống cái): Bệnh lao (tên gọi cũ).
- La phtisie était redoutée avant la découverte des antibiotiques. (Bệnh lao từng rất đáng sợ trước khi kháng sinh được phát hiện.)
Từ đồng nghĩa
- Médecine de la tuberculose: Y học về bệnh lao (cách diễn đạt hiện đại và mô tả hơn).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "phtisiologie" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và là một thuật ngữ lịch sử trong y học. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, bệnh lao thường được nghiên cứu và điều trị trong các chuyên ngành như "pneumologie" (khoa hô hấp) hoặc "maladies infectieuses" (bệnh truyền nhiễm).
danh từ giống cái
- (y học) khoa lao