phtisiologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy thuốc khoa lao: Một bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán và điều trị bệnh lao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le phtisiologue a examiné la radiographie pulmonaire. (Vị thầy thuốc khoa lao đã xem xét phim chụp X-quang phổi.)
- Après sa toux persistante, on lui a conseillé de consulter un phtisiologue. (Sau cơn ho kéo dài, người ta khuyên anh ấy nên đi khám một bác sĩ chuyên khoa lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y học chuyên môn hoặc lịch sử y học. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, chuyên khoa này thường được tích hợp vào chuyên ngành lớn hơn như bệnh học hô hấp.
Biến thể và từ gần giống
- Phtisiologie (danh từ giống cái): Khoa học nghiên cứu về bệnh lao; chuyên khoa lao.
- La phtisiologie était une spécialité médicale très importante au siècle dernier. (Chuyên khoa lao từng là một chuyên ngành y học rất quan trọng vào thế kỷ trước.)
- Phtisique (tính từ/danh từ): (Thuộc về) bệnh lao; người mắc bệnh lao.
- Un patient phtisique. (Một bệnh nhân mắc bệnh lao.)
Từ đồng nghĩa
- Spécialiste de la tuberculose: Chuyên gia về bệnh lao. (Cụm từ mô tả chính xác hơn trong ngữ cảnh hiện đại.)
Lưu ý
- Từ "phtisiologue" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp ("phthisis" nghĩa là sự hao mòn, chỉ bệnh lao). Đây là một thuật ngữ chuyên môn, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
- Do sự thay đổi trong phân ngành y học, thuật ngữ này ngày nay ít được dùng hơn so với trước đây. Các bác sĩ điều trị bệnh lao thường là pneumologue (bác sĩ chuyên khoa phổi) hoặc infectiologue (bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm).
danh từ
- (y học) thầy thuốc khoa lao