phyllitis
Danh từ: Phyllitis là một chi dương xỉ thuộc họ Polypodiaceae (trong một số hệ thống phân loại được xếp vào chi Asplenium). Đây là một thuật ngữ thực vật học, thường dùng để chỉ một nhóm dương xỉ có đặc điểm hình thái và sinh thái tương tự nhau.
- (Phyllitis thường được nghiên cứu trong các lớp thực vật học vì cấu trúc lá độc đáo của nó.)
- (Chi Phyllitis bao gồm một số loài dương xỉ được tìm thấy ở các vùng ôn đới.)
"Phyllitis scolopendrium": Đây là một loài phổ biến trong chi Phyllitis, thường được gọi là dương xỉ lưỡi hươu, có lá dài và không chia thùy.
- Phyllitis scolopendrium is a popular ornamental fern in gardens. (Phyllitis scolopendrium là một loài dương xỉ cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
Phân loại học: Trong một số hệ thống phân loại, Phyllitis được xem là đồng nghĩa với Asplenium, nhưng vẫn được giữ như một chi riêng trong các nghiên cứu thực vật cổ điển.
- Phyllitid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi .
- The phyllitid ferns have a distinct spore arrangement. (Các loài dương xỉ thuộc chi Phyllitis có cách sắp xếp bào tử đặc biệt.)
- Asplenium (danh từ): chi dương xỉ tổ ong, một chi thực vật trong đó đôi khi được gộp vào. Tuy nhiên, thường được dùng riêng biệt trong các tài liệu thực vật học cổ điển.
Genus Phyllitis: chi thực vật có tên khoa học là Phyllitis.
- The genus Phyllitis is characterized by its simple, undivided leaves. (Chi Phyllitis được đặc trưng bởi những chiếc lá đơn giản, không chia thùy.)
Phyllitis species: các loài thuộc chi Phyllitis.
- Several Phyllitis species are native to Europe and Asia. (Một số loài Phyllitis có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến Phyllitis do đây là thuật ngữ chuyên ngành.