phylogenesis
/,failə'dʤenisis/ Cách viết khác : (phylogeny) /fai'lɔdʤəni/
Học thuậtThân thiện
The diagram illustrates the phylogenesis of modern birds from theropod dinosaurs.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát sinh loài: Quá trình tiến hóa và phát triển lịch sử của một nhóm sinh vật, từ tổ tiên chung đến các dạng sống đa dạng hiện nay. Thuật ngữ này mô tả lịch sử tiến hóa của một loài hoặc một nhóm phân loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The phylogenesis of mammals is a complex subject studied through fossils and genetics. (Sự phát sinh loài của động vật có vú là một chủ đề phức tạp được nghiên cứu thông qua hóa thạch và di truyền học.)
- Scientists use DNA analysis to trace the phylogenesis of modern birds. (Các nhà khoa học sử dụng phân tích DNA để truy tìm sự phát sinh loài của các loài chim hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật: "Phylogenesis" thường được sử dụng trong các bài báo, sách giáo khoa về sinh học tiến hóa, cổ sinh vật học và di truyền học để mô tả các mô hình và cây phát sinh loài.
- The research paper focuses on the phylogenesis of flowering plants. (Bài nghiên cứu tập trung vào sự phát sinh loài của thực vật có hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Phylogeny (danh từ): Cách viết khác, đồng nghĩa với "phylogenesis", chỉ sự phát sinh loài hoặc lịch sử tiến hóa của một nhóm sinh vật.
- Phylogenetic (tính từ): (thuộc về) phát sinh loài.
- Phylogenetic analysis helps us understand evolutionary relationships. (Phân tích phát sinh loài giúp chúng ta hiểu các mối quan hệ tiến hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Evolutionary development: Sự phát triển tiến hóa.
- Evolutionary history: Lịch sử tiến hóa.
Lưu ý
- "Phylogenesis" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học và học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ đơn giản hơn như "quá trình tiến hóa" hoặc "lịch sử tiến hóa".
The diagram illustrates the phylogenesis of modern birds from theropod dinosaurs.
danh từ
- (sinh vật học) sự phát sinh loài