evolution

/,i:və'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
evolution

The diagram illustrates the evolution of the horse from a small forest animal to a modern species.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiến hóa: Quá trình thay đổi dần dần qua nhiều thế hệ, đặc biệt quá trình các loài sinh vật phát triển từ những dạng sống đơn giản, cổ xưa thành những dạng phức tạp, đa dạng như ngày nay.
    • Sự phát triển, sự tiến triển: Quá trình thay đổi hoặc phát triển dần dần, từng bước từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường phức tạp hoặc tiên tiến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Darwin's theory of evolution changed our understanding of life. (Thuyết tiến hóa của Darwin đã thay đổi sự hiểu biết của chúng ta về sự sống.)
    • The evolution of technology has been incredibly rapid in the last 50 years. (Sự phát triển của công nghệ đã cực kỳ nhanh chóng trong 50 năm qua.)
    • We can observe the evolution of his painting style over the decades. (Chúng ta có thể quan sát sự tiến triển trong phong cách hội họa của ông ấy qua nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Theory of Evolution": Thuyết tiến hóa, lý thuyết khoa học giải thích sự đa dạng của sự sống trên Trái Đất thông qua các chế như chọn lọc tự nhiên.

    • The Theory of Evolution is a cornerstone of modern biology. (Thuyết Tiến hóa nền tảng của sinh học hiện đại.)
  • "Cultural evolution": Sự tiến hóa văn hóa, quá trình thay đổi phát triển của các đặc điểm văn hóa trong xã hội loài người theo thời gian.

    • The invention of writing was a key moment in cultural evolution. (Việc phát minh ra chữ viết một khoảnh khắc then chốt trong sự tiến hóa văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Evolutionary (adj): thuộc về sự tiến hóa, tính chất tiến hóa.

    • Evolutionary biology studies how species change over time. (Sinh học tiến hóa nghiên cứu cách các loài thay đổi theo thời gian.)
  • Evolve (động từ): tiến hóa, phát triển dần dần.

    • The company had to evolve to survive in the new market. (Công ty đã phải tiến hóa để tồn tại trong thị trường mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Development: sự phát triển.
  • Progression: sự tiến triển, sự phát triển theo từng giai đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Stagnation: sự trì trệ, sự đình đốn.
  • Devolution: sự thoái hóa, sự suy giảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "evolution". Tuy nhiên, động từ gốc "evolve" có thể kết hợp.) - Evolve into: tiến hóa/phát triển thành. - The small startup evolved into a multinational corporation. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "evolution")

evolution

The diagram illustrates the evolution of the horse from a small forest animal to a modern species.

danh từ
  1. sự tiến triển (tình hình...)
  2. sự tiến hoá, sự phát triển
    • Theory of Evolution
      thuyết tiến hoá
  3. sự mở ra, sự nở ra (nụ...)
  4. sự phát ra (sức nóng, hơi...)
  5. sự quay lượn (khi nhảy múa...)
  6. (toán học) sự khai căn
  7. (quân sự) sự thay đổi thế trận