phylogeny

/,failə'dʤenisis/ Cách viết khác : (phylogeny) /fai'lɔdʤəni/
danh từ
  1. (sinh vật học) sự phát sinh loài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

phylogeny
A scientist points to a phylogeny chart during a lecture.