physique

/fi'zi:k/
Học thuật
Thân thiện
physique

Leonardo studied the human physique in his detailed drawings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vóc dáng, thể chất, dáng người: Chỉ hình dáng, cấu trúc sự phát triển tổng thể của cơ thể một người, đặc biệt liên quan đến sức mạnh, độ bắp tỷ lệ cơ thể.
    • Thể trạng: Có thể chỉ tình trạng sức khỏe sự phát triển thể chất nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has the physique of a professional athlete. (Anh ấy vóc dáng của một vận động viên chuyên nghiệp.)
    • Her slender physique makes her a perfect model. (Vóc dáng mảnh mai của ấy khiến trở thành người mẫu hoàn hảo.)
    • Regular exercise can improve your physique. (Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện thể chất của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a strong/athletic physique": một vóc dáng cường tráng/thể thao.
    • The soldier was known for his strong physique. (Người lính được biết đến với vóc dáng cường tráng.)
  • "To build/develop one's physique": Xây dựng/phát triển vóc dáng.
    • He goes to the gym daily to build his physique. (Anh ấy đến phòng tập hàng ngày để xây dựng vóc dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Physical (adj): thuộc về thể chất, vật .
    • Physical strength is important for this job. (Sức mạnh thể chất rất quan trọng cho công việc này.)
  • Physically (adv): về mặt thể chất.
    • He is physically fit. (Anh ấy khỏe mạnh về thể chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Build: Tầm vóc, dáng người (nhấn mạnh đến cấu trúc cơ thể).
  • Bodily constitution: Thể tạng, cấu tạo cơ thể.
  • Frame: Khung người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "physique" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "physique".)

physique

Leonardo studied the human physique in his detailed drawings.

danh từ
  1. cơ thể vóc người, dạng người

Từ đồng nghĩa