build
/bild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tầm vóc, khổ người: Chỉ hình dáng và kích thước cơ thể của một người.
- Kiểu kiến trúc, lối xây dựng: Chỉ phong cách hoặc phương pháp xây dựng một công trình.
Động từ (bất quy tắc: build - built - built):
- Xây dựng, xây, dựng nên: Hành động lắp ghép vật liệu để tạo nên một cấu trúc vật lý như nhà cửa, đường sá.
- Xây dựng, hình thành, phát triển: Hành động tạo dựng hoặc phát triển một thứ trừu tượng như danh tiếng, mối quan hệ, sự nghiệp.
- Tích tụ, tăng dần lên: Chỉ sự gia tăng dần về cường độ, số lượng hoặc mức độ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He has a slender build. (Anh ấy có tầm vóc mảnh khảnh.)
- The build of this ancient temple is unique. (Kiểu kiến trúc của ngôi đền cổ này rất độc đáo.)
Động từ:
- They plan to build a new hospital here. (Họ dự định xây một bệnh viện mới ở đây.)
- It takes years to build trust. (Phải mất nhiều năm để xây dựng lòng tin.)
- Tension is building in the room. (Sự căng thẳng đang tích tụ trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to build in/into": Xây cố định, lắp đặt cố định như một phần của cấu trúc.
- The shelves are built into the wall. (Các giá sách được xây âm vào tường.)
"to be built on/upon": Được xây dựng dựa trên, được hình thành từ.
- Our friendship is built on mutual respect. (Tình bạn của chúng tôi được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể và từ liên quan
- Builder (n): Thợ xây, nhà thầu xây dựng, người kiến tạo.
- His father is a builder. (Bố của anh ấy là một thợ xây.)
- Building (n): Tòa nhà, công trình xây dựng; sự xây dựng.
- That is the tallest building in the city. (Đó là tòa nhà cao nhất thành phố.)
- Built (adj): Có cơ thể (với đặc điểm nào đó), được xây dựng.
- He is powerfully built. (Anh ta có thân hình rất lực lưỡng.)
- Rebuild (v): Xây dựng lại, tái thiết.
- The city was rebuilt after the war. (Thành phố được xây dựng lại sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (tầm vóc): Physique, frame, stature.
- Động từ (xây dựng): Construct, erect, assemble.
- Động từ (phát triển): Develop, establish, form.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Build up:
- Xây dựng dần, phát triển: Tích lũy hoặc phát triển một cách từ từ.
- She built up her business from nothing. (Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng.)
- Tích tụ, tăng lên: Trở nên lớn hơn hoặc mạnh hơn.
- Traffic builds up during rush hour. (Giao thông tích tụ đông đúc vào giờ cao điểm.)
- Ca ngợi, quảng bá: Làm cho ai/cái gì trở nên nổi tiếng hoặc được đánh giá cao hơn.
- The coach built up the team's confidence before the final. (Huấn luyện viên đã xây dựng sự tự tin cho đội bóng trước trận chung kết.)
Build on/upon:
- Dựa vào, phát triển thêm từ: Sử dụng một thứ có sẵn làm nền tảng để phát triển xa hơn.
- We need to build on our previous success. (Chúng ta cần phát triển dựa trên thành công trước đó.)
Thành ngữ liên quan
- Rome wasn't built in a day: Thành Rome không được xây trong một ngày (ý chỉ những việc lớn lao cần thời gian và công sức).
- Be patient with your progress. Remember, Rome wasn't built in a day. (Hãy kiên nhẫn với sự tiến bộ của bạn. Hãy nhớ rằng, thành Rome không được xây trong một ngày.)
danh từ
- sự xây dựng
- kiểu kiến trúc
- khổ người tầm vóc
- man of strong buildngười có tầm vóc khoẻ
- to be of the same buildcùng tầm vóc
(bất qui tắc) động từ built
- xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
- to build a railwayxây dựng đường xe lửa
- to build a new societyxây dựng một xã hội mới
- birds build nestschim làm tổ
Idioms
- to build intoxây gắn vào, gắn vào (tường)
- to build on (upon)dựa vào, tin cậy vào
- to build upxây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi
- to be build incó nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh