build

/bild/
Học thuật
Thân thiện
build

The children build a tall sandcastle on the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tầm vóc, khổ người: Chỉ hình dáng kích thước cơ thể của một người.
    • Kiểu kiến trúc, lối xây dựng: Chỉ phong cách hoặc phương pháp xây dựng một công trình.
  2. Động từ (bất quy tắc: build - built - built):

    • Xây dựng, xây, dựng nên: Hành động lắp ghép vật liệu để tạo nên một cấu trúc vật như nhà cửa, đường sá.
    • Xây dựng, hình thành, phát triển: Hành động tạo dựng hoặc phát triển một thứ trừu tượng như danh tiếng, mối quan hệ, sự nghiệp.
    • Tích tụ, tăng dần lên: Chỉ sự gia tăng dần về cường độ, số lượng hoặc mức độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He has a slender build. (Anh ấy tầm vóc mảnh khảnh.)
    • The build of this ancient temple is unique. (Kiểu kiến trúc của ngôi đền cổ này rất độc đáo.)
  • Động từ:

    • They plan to build a new hospital here. (Họ dự định xây một bệnh viện mớiđây.)
    • It takes years to build trust. (Phải mất nhiều năm để xây dựng lòng tin.)
    • Tension is building in the room. (Sự căng thẳng đang tích tụ trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build in/into": Xây cố định, lắp đặt cố định như một phần của cấu trúc.

    • The shelves are built into the wall. (Các giá sách được xây âm vào tường.)
  • "to be built on/upon": Được xây dựng dựa trên, được hình thành từ.

    • Our friendship is built on mutual respect. (Tình bạn của chúng tôi được xây dựng dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Builder (n): Thợ xây, nhà thầu xây dựng, người kiến tạo.
    • His father is a builder. (Bố của anh ấy một thợ xây.)
  • Building (n): Tòa nhà, công trình xây dựng; sự xây dựng.
    • That is the tallest building in the city. (Đó tòa nhà cao nhất thành phố.)
  • Built (adj): cơ thể (với đặc điểm nào đó), được xây dựng.
    • He is powerfully built. (Anh ta thân hình rất lực lưỡng.)
  • Rebuild (v): Xây dựng lại, tái thiết.
    • The city was rebuilt after the war. (Thành phố được xây dựng lại sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tầm vóc): Physique, frame, stature.
  • Động từ (xây dựng): Construct, erect, assemble.
  • Động từ (phát triển): Develop, establish, form.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build up:

    • Xây dựng dần, phát triển: Tích lũy hoặc phát triển một cách từ từ.
      • She built up her business from nothing. ( ấy đã xây dựng sự nghiệp kinh doanh của mình từ hai bàn tay trắng.)
    • Tích tụ, tăng lên: Trở nên lớn hơn hoặc mạnh hơn.
      • Traffic builds up during rush hour. (Giao thông tích tụ đông đúc vào giờ cao điểm.)
    • Ca ngợi, quảng bá: Làm cho ai/cái trở nên nổi tiếng hoặc được đánh giá cao hơn.
      • The coach built up the team's confidence before the final. (Huấn luyện viên đã xây dựng sự tự tin cho đội bóng trước trận chung kết.)
  • Build on/upon:

    • Dựa vào, phát triển thêm từ: Sử dụng một thứ sẵn làm nền tảng để phát triển xa hơn.
      • We need to build on our previous success. (Chúng ta cần phát triển dựa trên thành công trước đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Rome wasn't built in a day: Thành Rome không được xây trong một ngàychỉ những việc lớn lao cần thời gian công sức).
    • Be patient with your progress. Remember, Rome wasn't built in a day. (Hãy kiên nhẫn với sự tiến bộ của bạn. Hãy nhớ rằng, thành Rome không được xây trong một ngày.)
build

The children build a tall sandcastle on the beach.

danh từ
  1. sự xây dựng
  2. kiểu kiến trúc
  3. khổ người tầm vóc
    • man of strong build
      người tầm vóc khoẻ
    • to be of the same build
      cùng tầm vóc
(bất qui tắc) động từ built
  1. xây, xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
    • to build a railway
      xây dựng đường xe lửa
    • to build a new society
      xây dựng một xã hội mới
    • birds build nests
      chim làm tổ

Idioms

  • to build into
    xây gắn vào, gắn vào (tường)
  • to build on (upon)
    dựa vào, tin cậy vào
  • to build up
    xây lấp đi, xây bít đi, xây kín đi
  • to be build in
    nhà cửa dinh thự bao bọc xung quanh