physique
/fi'zi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Vẻ người, ngoại hình: Chỉ hình dáng, diện mạo bên ngoài của một người.
- Thể chất, thể xác: Chỉ phần thân thể, sức khỏe hoặc các đặc điểm sinh lý của con người.
Tính từ (dạng giống cái: physique; giống đực: physique):
- (Thuộc về) vật lý: Liên quan đến khoa học vật lý.
- (Thuộc về) vật chất: Liên quan đến thế giới vật chất, hữu hình.
- (Thuộc về) thể chất, thể xác: Liên quan đến thân thể, sức lực hoặc các cảm giác vật lý của con người.
- (Thuộc về) hình thể: Liên quan đến hình dạng, cấu trúc tự nhiên.
- Thực, thực tế: Chỉ điều gì đó tồn tại hoặc có thể xảy ra trong thực tế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Il a un physique très athlétique. (Anh ấy có một vẻ người rất thể thao.)
- Le physique et le mental sont liés. (Thể chất và tinh thần có liên hệ với nhau.)
Tính từ:
- C'est une loi physique fondamentale. (Đó là một định luật vật lý cơ bản.)
- La douleur est une sensation physique. (Đau là một cảm giác thuộc về thể xác.)
- C'est une physique impossibilité. (Đó là một điều thực tế không thể xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un beau physique": có vẻ người đẹp, ngoại hình đẹp.
- Le mannequin a un beau physique. (Người mẫu có một vẻ người đẹp.)
"éducation physique": thể dục (môn học).
- Les enfants ont éducation physique le jeudi. (Trẻ em có giờ thể dục vào thứ Năm.)
"personne physique" (pháp lý): thể nhân, người thực (đối lập với pháp nhân).
- Une personne physique a des droits et des obligations. (Một thể nhân có các quyền và nghĩa vụ.)
Biến thể và từ liên quan
Physiquement (phó từ): về mặt thể chất, vật lý.
- Il est physiquement fort. (Anh ấy về mặt thể chất rất mạnh mẽ.)
Physicien/Physicienne (danh từ): nhà vật lý học.
- Marie Curie était une grande physicienne. (Marie Curie là một nhà vật lý học vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vẻ người): apparence (ngoại hình), allure (dáng vẻ).
- Danh từ (thể chất): corps (thân thể), constitution (thể tạng).
- Tính từ (thuộc thể chất): corporel (thuộc về thân thể), charnel (thuộc về xác thịt).
- Tính từ (vật chất): matériel (vật chất).
Các cụm từ liên quan
Géographie physique: địa lý tự nhiên, địa lý hình thể.
- La géographie physique étudie les reliefs et les climats. (Địa lý tự nhiên nghiên cứu địa hình và khí hậu.)
Force physique: thể lực, sức mạnh thể chất.
- Ce travail demande une grande force physique. (Công việc này đòi hỏi thể lực lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Le physique influe sur le moral: thể chất ảnh hưởng đến tinh thần.
- Quand on est malade, on le comprend bien : le physique influe sur le moral. (Khi bị ốm, người ta hiểu rõ rằng: thể chất ảnh hưởng đến tinh thần.)
danh từ giống cái
- vật lý học
- Physique expérimentalevật lý học thực nghiệm
- vật lý
- Physique du globevật lý địa cầu
- sách vật lý
tính từ
- xem danh từ giống cái
- Propriétés physiquestính chất vật lý
- (thuộc) vật chất
- Le monde physiquethế giới vật chất
- (thuộc) thể chất; (thuộc) thể xác
- éducation physiquethể dục
- Force physiquethể lực
- Plaisirs physiqueskhoái lạc thể xác
- (thuộc) hình thể
- Géographie physiqueđịa lý hình thể
- thực, thực tế
- Impossibilité physiqueđiều không thể có trong thực tế
- Personne physique(luật học, pháp lý) người thực
danh từ giống đực
- vẻ người
- Avoir un beau physiquecó vẻ người đẹp
- thể chất, thể xác
- Le physique influe sur le moralthể chất ảnh hưởng đến tinh thần