phénate

Học thuật
Thân thiện
phénate

Un chimiste ajoute du phénate à une solution dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fenat: Trong hóa học, "phénate" là một muối hoặc este của axit phenic (axit carbolic, C₆H₅OH).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le phénate de sodium est un antiseptique. (Fenat natri là một chất khử trùng.)
    • La formation d'un phénate peut être utilisée pour identifier les phénols. (Sự hình thành một fenat có thể được dùng để nhận biết các phenol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hóa học hữu cơ hoặc dược phẩm để chỉ các hợp chất cụ thể nguồn gốc từ phenol.
Biến thể từ gần giống
  • Phénol (danh từ giống đực): Phenol, hợp chất hữu cơ gốc (C₆H₅OH) từ đó "phénate" được tạo thành.
  • Phénique (tính từ): Thuộc về phenol (ví dụ: - axit phenic).
Từ đồng nghĩa
  • Phénolate: Một từ đồng nghĩa chính xác trong hóa học, cũng chỉ muối hoặc este của phenol.
phénate

Un chimiste ajoute du phénate à une solution dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) fenat

Từ gần giống