phénate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fenat: Trong hóa học, "phénate" là một muối hoặc este của axit phenic (axit carbolic, C₆H₅OH).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le phénate de sodium est un antiseptique. (Fenat natri là một chất khử trùng.)
- La formation d'un phénate peut être utilisée pour identifier les phénols. (Sự hình thành một fenat có thể được dùng để nhận biết các phenol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hóa học hữu cơ hoặc dược phẩm để chỉ các hợp chất cụ thể có nguồn gốc từ phenol.
Biến thể và từ gần giống
- Phénol (danh từ giống đực): Phenol, hợp chất hữu cơ gốc (C₆H₅OH) mà từ đó "phénate" được tạo thành.
- Phénique (tính từ): Thuộc về phenol (ví dụ: - axit phenic).
Từ đồng nghĩa
- Phénolate: Một từ đồng nghĩa chính xác trong hóa học, cũng chỉ muối hoặc este của phenol.
danh từ giống đực
- (hóa học) fenat