fiente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cứt (của loài chim và một số loài động vật khác): Chất thải rắn của các loài chim và một số động vật nhất định như dơi, bò sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut nettoyer les fientes des poules dans le poulailler. (Cần phải dọn cứt gà trong chuồng.)
- Les fientes de pigeon peuvent endommager les monuments. (Cứt chim bồ câu có thể làm hư hại các công trình tượng đài.)
- Évitez de marcher dans les fientes d'oiseaux. (Hãy tránh dẫm phải cứt chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être couvert de fientes": bị phủ đầy cứt.
- La statue est couverte de fientes d'oiseaux. (Bức tượng bị phủ đầy cứt chim.)
"L'odeur des fientes": mùi cứt.
- L'odeur des fientes dans la volière est très forte. (Mùi cứt trong chuồng chim rất nồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fienter (động từ, hiếm dùng): ỉa, thải ra cứt (thường dùng cho chim).
- Guano (danh từ giống đực): phân chim (loại được tích tụ lâu ngày, thường dùng làm phân bón).
- Excrément (danh từ giống đực): chất thải, phân (nghĩa rộng và chung hơn, dùng cho người và động vật).
- Crottes (danh từ giống cái, số nhiều): cứt, phân (thường dùng cho động vật nhỏ như thỏ, dê, cừu; có thể dùng thân mật cho trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Déjection (n.f): chất bài tiết, phân (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản khoa học hoặc kỹ thuật).
- Fumier (n.m): phân chuồng (chỉ phân động vật được dùng để bón).
Lưu ý sử dụng
- Từ "fiente" chủ yếu dùng cho chất thải của chim. Khi dùng cho một số động vật khác (như dơi, bò sát), thường cần chỉ rõ (ví dụ: - cứt dơi).
- Đây là một từ trực tiếp và có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh không trang trọng. Trong hội thoại thông thường, người ta có thể dùng từ nhẹ nhàng hơn như "crottes" hoặc nói vòng vo.
- cứt (của loài chim và một số loài động vật khác)
- Fiente de pigeoncứt chim bồ câu