fente

Học thuật
Thân thiện
fente

La lettre glisse dans la fente de la boîte aux lettres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khe, kẽ hở, vết nứt: Một khoảng trống hẹp, dài giữa hai bộ phận hoặc trong một vật thể.
    • Chỗ xẻ, đường xẻ: Một đường cắt hoặc xẻ trên vải, đặc biệt trên quần áo, để tạo sự thoải mái hoặc kiểu dáng.
    • Sự dấn chân trước lên xa: Trong môn đấu kiếm, động tác đưa chân trước về phía trước một khoảng xa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lumière passait par une fente dans le mur. (Ánh sáng lọt qua một khe hở trên tường.)
    • Cette jupe a une fente sur le côté. (Chiếc váy này có một đường xẻbên hông.)
    • Le fleurettiste a exécuté une belle fente. (Vận động viên đấu kiếm đã thực hiện một động tác dấn chân trước rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fente de la porte": khe cửa.

    • Il regardait par la fente de la porte. (Anh ta nhìn qua khe cửa.)
  • "Fente branchiale" (động vật học): khe mang.

    • Les poissons respirent grâce à leurs fentes branchiales. ( thở nhờ các khe mang của chúng.)
  • "Fente palpébrale" (giải phẫu học): khe mắt.

    • La fente palpébrale est l'ouverture entre les paupières. (Khe mắtkhoảng mở giữa các mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Fendiller (động từ): làm nứt, rạn.

    • La sécheresse a fendillé la terre. (Hạn hán đã làm nứt đất.)
  • Fendu (tính từ): bị nứt, bị xẻ; (trong thể thao) ở tư thế dạng chân.

    • Un tronc fendu par la foudre. (Một thân cây bị sét đánh nứt ra.)
    • Une position fendue en gymnastique. (Tư thế dạng chân trong thể dục dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissure: vết nứt, kẽ nứt.
  • Faille: đứt gãy, khe nứt (thường lớn hơn).
  • Entaille: vết khía, vết cắt sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "fente" đâydanh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Regarder/voir par la fente des portes: nhìn/ thấy qua khe cửa (ám chỉ việc nhìn lén).
    • Il a tout vu en regardant par la fente des portes. (Hắn ta đã thấy hết mọi chuyện bằng cách nhìn qua khe cửa.)
fente

La lettre glisse dans la fente de la boîte aux lettres.

  1. khe
    • Fente de la porte
      khe cửa
    • Fente branchiale
      (động vật học) khe mang
    • Fente palpébrale
      (giải phẫu) học khe mắt
  2. chỗ xẻ
    • Veston à fentes sur les côtés
      áo xẻ nách
  3. sự dấn chân trước lên xa (đấu kiếm)