vente

Học thuật
Thân thiện
vente

Une vente de livres d'occasion a lieu dans la cour de l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bán, việc bán: Chỉ hành động chuyển nhượng quyền sở hữu một vật, một tài sản hoặc dịch vụ cho người khác để lấy tiền.
    • Khoảnh rừng mới đốn cây: Trong lâm nghiệp, chỉ một khu vực rừng vừa mới được khai thác, đốn hạ cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa "sự bán"):
    • La vente de cette voiture a été rapide. (Việc bán chiếc xe hơi này đã diễn ra rất nhanh.)
    • Il travaille dans la vente. (Anh ấy làm việc trong ngành bán hàng.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa "khoảnh rừng"):
    • Les bûcherons ont terminé la coupe dans cette vente. (Những người tiều phu đã hoàn thành việc đốn cây trong khoảnh rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en vente: Đang được bán, bán.
    • Le nouveau modèle est déjà en vente. (Mẫu mới đã bán rồi.)
  • Vente flash: Đợt bán hàng giới hạn trong thời gian rất ngắn, thường với giá ưu đãi.
    • Le site organise une vente flash ce soir. (Trang web tổ chức một đợt bán hàng nhanh tối nay.)
Biến thể từ liên quan
  • Vendre (động từ): Bán.
    • Ils vendent des légumes au marché. (Họ bán rauchợ.)
  • Vendeur/Vendeuse (danh từ): Người bán hàng.
    • La vendeuse est très aimable. ( bán hàng rất dễ thương.)
  • Commercial(e) (danh từ/tính từ): Thuộc về thương mại, nhân viên thương mại.
  • Solde (danh từ giống đực): Hàng giảm giá, đợt thanh lý.
Từ đồng nghĩa
  • Cession (danh từ giống cái): Sự nhượng lại, chuyển nhượng (thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn).
  • Négociation (danh từ giống cái): Sự thương lượng, giao dịch mua bán.
  • Débit (danh từ giống đực): Lượng tiêu thụ, việc bán ra (hàng hóa).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Vente au détail: Bán lẻ.
    • Ce magasin pratique la vente au détail. (Cửa hàng này kinh doanh bán lẻ.)
  • Vente en gros: Bán sỉ, bán buôn.
    • Ils n'acceptent que la vente en gros. (Họ chỉ chấp nhận bán sỉ.)
  • Point de vente: Điểm bán hàng.
    • La marque possède plusieurs points de vente en ville. (Nhãn hiệu nhiều điểm bán hàng trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la vente facile: Có tài bán hàng, bán hàng rất dễ dàng.
    • Avec son sourire, il a la vente facile. (Với nụ cười của mình, anh ta bán hàng rất dễ dàng.)
  • Être dans les ventes: Làm trong ngành kinh doanh, bán hàng.
    • Depuis dix ans, il est dans les ventes. (Đã mười năm nay, anh ấy làm trong ngành bán hàng.)
vente

Une vente de livres d'occasion a lieu dans la cour de l'école.

danh từ giống cái
  1. sự bán, việc bán
    • Vente d'une maison
      việc bán một ngôi nhà
    • Marchandise de bonne vente
      hàng bán chạy
    • Vente au comptant
      sự bán lấy tiền mặt
    • Vente au crédit
      sự bán chịu
    • Vente à tempérament
      sự bán cho trả góp
    • Vente aux enchères
      sự bán đấu giá
  2. khoảnh rừng mới đốn cây
    • Asseoir les ventes
      đánh dấu cây sẽ đốn (để bán)
    • Jeune vente
      khoảnh rừng mới mọc lại