vente
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bán, việc bán: Chỉ hành động chuyển nhượng quyền sở hữu một vật, một tài sản hoặc dịch vụ cho người khác để lấy tiền.
- Khoảnh rừng mới đốn cây: Trong lâm nghiệp, chỉ một khu vực rừng vừa mới được khai thác, đốn hạ cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa "sự bán"):
- La vente de cette voiture a été rapide. (Việc bán chiếc xe hơi này đã diễn ra rất nhanh.)
- Il travaille dans la vente. (Anh ấy làm việc trong ngành bán hàng.)
- Danh từ giống cái (nghĩa "khoảnh rừng"):
- Les bûcherons ont terminé la coupe dans cette vente. (Những người tiều phu đã hoàn thành việc đốn cây trong khoảnh rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en vente: Đang được bán, có bán.
- Le nouveau modèle est déjà en vente. (Mẫu mới đã có bán rồi.)
- Vente flash: Đợt bán hàng giới hạn trong thời gian rất ngắn, thường với giá ưu đãi.
- Le site organise une vente flash ce soir. (Trang web tổ chức một đợt bán hàng nhanh tối nay.)
Biến thể và từ liên quan
- Vendre (động từ): Bán.
- Ils vendent des légumes au marché. (Họ bán rau ở chợ.)
- Vendeur/Vendeuse (danh từ): Người bán hàng.
- La vendeuse est très aimable. (Cô bán hàng rất dễ thương.)
- Commercial(e) (danh từ/tính từ): Thuộc về thương mại, nhân viên thương mại.
- Solde (danh từ giống đực): Hàng giảm giá, đợt thanh lý.
Từ đồng nghĩa
- Cession (danh từ giống cái): Sự nhượng lại, chuyển nhượng (thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn).
- Négociation (danh từ giống cái): Sự thương lượng, giao dịch mua bán.
- Débit (danh từ giống đực): Lượng tiêu thụ, việc bán ra (hàng hóa).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Vente au détail: Bán lẻ.
- Ce magasin pratique la vente au détail. (Cửa hàng này kinh doanh bán lẻ.)
- Vente en gros: Bán sỉ, bán buôn.
- Ils n'acceptent que la vente en gros. (Họ chỉ chấp nhận bán sỉ.)
- Point de vente: Điểm bán hàng.
- La marque possède plusieurs points de vente en ville. (Nhãn hiệu có nhiều điểm bán hàng trong thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la vente facile: Có tài bán hàng, bán hàng rất dễ dàng.
- Avec son sourire, il a la vente facile. (Với nụ cười của mình, anh ta bán hàng rất dễ dàng.)
- Être dans les ventes: Làm trong ngành kinh doanh, bán hàng.
- Depuis dix ans, il est dans les ventes. (Đã mười năm nay, anh ấy làm trong ngành bán hàng.)
danh từ giống cái
- sự bán, việc bán
- Vente d'une maisonviệc bán một ngôi nhà
- Marchandise de bonne ventehàng bán chạy
- Vente au comptantsự bán lấy tiền mặt
- Vente au créditsự bán chịu
- Vente à tempéramentsự bán cho trả góp
- Vente aux enchèressự bán đấu giá
- khoảnh rừng mới đốn cây
- Asseoir les ventesđánh dấu cây sẽ đốn (để bán)
- Jeune ventekhoảnh rừng mới mọc lại