phéniqué
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) Phenol: Mô tả một chất có chứa phenol hoặc có liên quan đến phenol. Phenol là một hợp chất hóa học có tính sát khuẩn mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau phéniquée est un antiseptique puissant. (Nước phéniquée là một chất sát trùng mạnh.)
- Une odeur phéniquée se dégageait du laboratoire. (Một mùi phenol tỏa ra từ phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc công nghiệp hóa chất để chỉ các dung dịch hoặc chất có thành phần phenol.
Biến thể và từ gần giống
- Phénol (danh từ giống đực): Phenol - tên của hợp chất hóa học cụ thể.
- Le phénol est utilisé comme désinfectant. (Phenol được dùng làm chất khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Phénolique (tính từ): (có tính chất) phenol. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Une solution phénolique (một dung dịch phenol)
Lưu ý
- Từ "phéniqué" không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Cụm từ "eau phéniquée" là một danh từ ghép cố định, chỉ một loại nước khử trùng có chứa phenol.
tính từ
- (có) fenola
- Eau phéniquésnước fenola