phéniqué

Học thuật
Thân thiện
phéniqué

Une infirmière utilise de l'eau phéniquée pour désinfecter une plaie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () Phenol: Mô tả một chất chứa phenol hoặc liên quan đến phenol. Phenol là một hợp chất hóa học tính sát khuẩn mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau phéniquée est un antiseptique puissant. (Nước phéniquée là một chất sát trùng mạnh.)
    • Une odeur phéniquée se dégageait du laboratoire. (Một mùi phenol tỏa ra từ phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, y tế hoặc công nghiệp hóa chất để chỉ các dung dịch hoặc chất thành phần phenol.
Biến thể từ gần giống
  • Phénol (danh từ giống đực): Phenol - tên của hợp chất hóa học cụ thể.
    • Le phénol est utilisé comme désinfectant. (Phenol được dùng làm chất khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phénolique (tính từ): ( tính chất) phenol. Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Une solution phénolique (một dung dịch phenol)
Lưu ý
  • Từ "phéniqué" không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày. một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Cụm từ "eau phéniquée" là một danh từ ghép cố định, chỉ một loại nước khử trùng chứa phenol.
phéniqué

Une infirmière utilise de l'eau phéniquée pour désinfecter une plaie.

tính từ
  1. () fenola
    • Eau phéniqués
      nước fenola

Từ chứa "phéniqué"