dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

phóng

Words Containing "phóng"

bệ phóng
bình phóng
giải phóng
giải phóng quân
hào phóng
khai phóng
khu giải phóng
liêm phóng
nét phóng
ống phóng
phơi phóng
phóng đại
phóng đãng
phóng bút
phóng hỏa
phóng hoả
phóng điện
phóng khoáng
phóng lãng
phóng pháo
phóng sinh
phóng sự
phóng tác
phóng tay
phóng thanh
phóng thích
phóng tinh
phóng túng
phóng uế
phóng viên
phóng xạ
số phóng đại
tia phóng xạ
tờ phóng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...