phảy
Định nghĩa
Danh từ (phương ngữ):
- Dấu phảy: Một dấu câu trong văn bản, có hình dạng như một dấu phẩy (
,), dùng để ngăn cách các thành phần trong câu hoặc liệt kê.- Ví dụ: Trong câu "Tôi, anh ấy và cô ấy đi chơi", dấu phảy được đặt sau "Tôi". (Dấu phảy là dấu câu ngăn cách các yếu tố trong câu.)
- Vật hình cong nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, "phảy" chỉ một vật nhỏ, cong, giống như dấu phảy (ví dụ: cái móc nhỏ).
- Ví dụ: Cái phảy này dùng để treo đồ. (Vật nhỏ hình cong dùng để móc đồ.)
Động từ (phương ngữ):
- Làm động tác phẩy: Hành động đưa tay hoặc vật gì đó qua lại nhẹ nhàng, thường để xua đuổi hoặc làm sạch.
- Ví dụ: Bà ấy phảy tay xua đuổi ruồi. (Bà ấy làm động tác phẩy tay để đuổi ruồi.)
- Gạt nhẹ: Hành động gạt hoặc hất nhẹ một vật gì đó.
- Ví dụ: Anh ta phảy bụi trên áo. (Anh ta gạt nhẹ bụi trên áo.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Dấu phảy trong câu giúp người đọc hiểu rõ hơn. (Dấu phảy là dấu câu hỗ trợ việc đọc hiểu.)
- Cái phảy nhỏ này rất tiện lợi. (Vật nhỏ hình cong này có ích trong sử dụng hàng ngày.)
Động từ:
- Mẹ phảy quạt cho con ngủ. (Mẹ làm động tác phẩy quạt nhẹ nhàng.)
- Cô ấy phảy tay chào tạm biệt. (Cô ấy đưa tay qua lại nhẹ nhàng để chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phảy tay": Hành động đưa tay qua lại nhẹ nhàng, thường mang ý nghĩa từ chối hoặc xua đuổi.
- Anh ta phảy tay tỏ ý không đồng ý. (Anh ta đưa tay qua lại để biểu lộ sự từ chối.)
"phảy bụi": Hành động gạt nhẹ bụi bẩn khỏi bề mặt.
- Chị ấy phảy bụi trên bàn trước khi đặt sách. (Chị ấy gạt nhẹ bụi để làm sạch bàn.)
Biến thể và từ gần giống
Phẩy (động từ): Hành động đưa tay hoặc vật qua lại, tương tự "phảy" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt chuẩn.
- Anh ấy phẩy tay chào. (Anh ấy đưa tay qua lại để chào.)
Phảy phảy (từ láy): Hành động phảy liên tiếp, nhẹ nhàng.
- Em bé phảy phảy tay vui vẻ. (Em bé đưa tay qua lại liên tiếp một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Phẩy: Cùng nghĩa với "phảy" (động từ), thường dùng trong văn nói hoặc văn viết chuẩn.
- Gạt: Hành động đưa tay hoặc vật qua lại để loại bỏ thứ gì đó (ví dụ: gạt bụi).
- Xua: Hành động đưa tay qua lại để đuổi vật gì đó (ví dụ: xua ruồi).
Thành ngữ liên quan
- Phảy tay không: Hành động phảy tay mà không cầm vật gì, thường để biểu lộ sự thờ ơ hoặc từ chối.
- Anh ta chỉ phảy tay không, không nói lời nào. (Anh ta đưa tay qua lại mà không nói, tỏ ý không quan tâm.)