phịu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biểu hiện sự bất mãn, tức giận trên khuôn mặt (thường của trẻ con): "phịu" dùng để miêu tả khuôn mặt căng ra, môi trề xuống, biểu lộ rõ sự khó chịu, giận dỗi hoặc không hài lòng.
- Vẻ mặt ủ rũ, buồn bã: "phịu" cũng có thể diễn tả vẻ mặt thiếu sinh khí, không vui.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bị mẹ mắng vì nghịch ngợm, mặt nó phịu ra ngay. (Bị mẹ mắng vì nghịch ngợm, mặt nó căng ra ngay.)
- Đứa bé không được mua đồ chơi, ngồi phịu mặt ở góc nhà. (Đứa bé không được mua đồ chơi, ngồi với vẻ mặt giận dỗi ở góc nhà.)
- Nghe tin không đi chơi được, cô bé làm mặt phịu. (Nghe tin không đi chơi được, cô bé làm bộ mặt giận dỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mặt phịu ra": cụm từ phổ biến nhất, miêu tả hành động làm cho khuôn mặt biểu lộ sự giận dỗi, bất mãn.
- Chỉ cần không vừa ý là mặt nó phịu ra ngay. (Chỉ cần không vừa ý là mặt nó căng ra ngay.)
"ngồi phịu" / "đứng phịu": kết hợp với động từ chỉ tư thế để diễn tả trạng thái đang giận dỗi, hờn dỗi.
- Nó thua trò chơi, ngồi phịu một chỗ không nói gì. (Nó thua trò chơi, ngồi giận dỗi một chỗ không nói gì.)
Biến thể và từ gần giống
Phụng phịu (tính từ): từ láy, nhấn mạnh hơn mức độ giận dỗi, hờn dỗi, thường đi kèm với hành động hoặc lời nói.
- Đứa trẻ phụng phịu không chịu ăn cơm. (Đứa trẻ hờn dỗi không chịu ăn cơm.)
Cáu (động từ/tính từ): tức giận, khó chịu (nghĩa rộng hơn, không chỉ biểu hiện trên khuôn mặt).
- Hờn dỗi (động từ/tính từ): cảm giác và biểu hiện của sự giận nhẹ, thường do không được chiều theo ý muốn.
Từ đồng nghĩa
- Giận dỗi: biểu lộ sự giận một cách trẻ con, có phần hờn dỗi.
- Càu nhàu: lẩm bẩm, tỏ vẻ khó chịu, bất mãn (thường đi kèm lời nói).
Các cụm từ liên quan
Làm mặt phịu: cố ý biểu hiện khuôn mặt giận dỗi để người khác chú ý hoặc chiều theo.
- Nó làm mặt phịu khi bị từ chối. (Nó làm bộ mặt giận dỗi khi bị từ chối.)
Phịu môi: hành động chu môi, trề môi ra để biểu thị sự không bằng lòng, một biểu hiện cụ thể của "phịu mặt".
- Bé phịu môi tỏ vẻ không thích. (Bé chu môi tỏ vẻ không thích.)
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Mặt dài thượt / mặt nặng như chì: những cách nói so sánh để diễn tả vẻ mặt buồn bã, khó chịu tương tự "mặt phịu", nhưng mang sắc thái mạnh hơn.
- Nghe tin buồn, mặt anh ấy nặng như chì. (Nghe tin buồn, mặt anh ấy rất ủ rũ.)
- t. Nói trẻ con mặt nặng vì tức giận: Bị mắng mặt phịu ra.