phị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Béo xệ, phúng phính: Dùng để miêu tả bộ phận cơ thể (thường là mặt, má) bị béo ra, sưng phồng lên một cách không săn chắc, có vẻ nặng nề và xệ xuống.
- Phình ra, sưng ra: Chỉ trạng thái bị phồng lên, to ra một cách bất thường so với trạng thái ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau Tết, mặt anh ấy trông phị hẳn ra. (Sau Tết, mặt anh ấy trông béo phị hẳn ra.)
- Đứa bé có đôi má phị trông rất dễ thương. (Đứa bé có đôi má phúng phính trông rất dễ thương.)
- Cái túi nilon bị phị ra vì chứa quá nhiều đồ. (Cái túi nilon bị phình ra vì chứa quá nhiều đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phị ra": cụm động từ diễn tả hành động trở nên béo xệ, phình to ra.
- Ăn uống không điều độ khiến anh ta phị ra trông thấy. (Ăn uống không điều độ khiến anh ta béo phị ra trông thấy.)
- Thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm, đôi khi hơi thân mật hoặc châm biếm nhẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Phịt (tính từ): Một biến thể gần nghĩa, cũng chỉ sự béo xệ, phồng ra.
- Mặt phịt. (Mặt béo xệ.)
- Phì phị (tính từ, láy): Dạng láy giảm nhẹ của "phị", diễn tả mức độ nhẹ hơn, thường mang sắc thái dễ thương hơn.
- Bé gái có đôi má phì phị. (Bé gái có đôi má phúng phính.)
- Phúng phính (tính từ): Từ gần nghĩa, thường dùng với sắc thái tích cực, dễ thương hơn để miêu tả vẻ béo tốt, đầy đặn (như má trẻ em).
Từ đồng nghĩa
- Béo xệ: Béo đến mức da thịt chùng xuống, không săn chắc.
- Phình ra: To ra, căng ra về kích thước.
- Sưng phồng: Bị sưng lên, phồng lên.
Từ trái nghĩa
- Hóp lại: Lõm vào, thụt vào trong.
- Săn chắc: Chắc khỏe, không có mỡ thừa.
- Gầy guộc: Rất gầy.
- t. Béo xệ: Mặt phị.