phứa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục):
- Một cách bừa bãi, vô tội vạ: "phứa" dùng để chỉ việc nói năng, hành động một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc, thường dẫn đến kết quả không chính xác hoặc gây phiền toái.
- Một cách tràn lan, không kiểm soát: Chỉ hành động được thực hiện mà không có chừng mực, không giới hạn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nó cứ cãi phứa mà chẳng hiểu gì về vấn đề. (Nó cứ cãi bừa mà chẳng hiểu gì về vấn đề.)
- Đừng có ăn nói phứa như thế, mất lòng người khác đấy. (Đừng có ăn nói bừa bãi như thế, mất lòng người khác đấy.)
- Mua đồ phứa đi rồi lại không dùng đến. (Mua đồ vô tội vạ rồi lại không dùng đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phứa phựa" (từ láy, ý nghĩa tăng cường): Nhấn mạnh hơn tính chất bừa bãi, vô tội vạ, thiếu suy nghĩ trong lời nói hoặc hành động.
- Ăn nói phứa phựa thế thì ai mà tin được. (Ăn nói bừa bãi, vô trách nhiệm thế thì ai mà tin được.)
- Nó làm việc gì cũng phứa phựa, chẳng ra đâu vào đâu. (Nó làm việc gì cũng cẩu thả, bừa bãi, chẳng ra đâu vào đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Phứa phựa (phó từ láy): Như đã giải thích ở trên, là dạng nhấn mạnh của "phứa".
- Bừa (phó từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự cẩu thả, thiếu chọn lọc (ví dụ: làm bừa, nói bừa).
- Bậy (phó từ/tính từ): Chỉ điều sai trái, không đúng (ví dụ: nói bậy, làm bậy), thường mang hàm ý đạo đức mạnh hơn "phứa".
Từ đồng nghĩa
- Bừa bãi: Một cách thiếu trật tự, không có quy củ.
- Vô tội vạ: Một cách không có giới hạn, không phân biệt.
- Ẩu: (thông tục) Một cách cẩu thả, qua loa.
Từ trái nghĩa
- Cẩn thận: Một cách tỉ mỉ, có suy nghĩ.
- Chín chắn: Một cách chững chạc, có cân nhắc.
- Có chừng mực: Một cách có điều độ, có giới hạn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phứa" thuộc phong cách khẩu ngữ, thông tục. Không nên dùng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hay các ngữ cảnh đòi hỏi sự lịch sự.
- Thường dùng để phê phán, chê bai một hành vi, lời nói thiếu suy nghĩ.
- ph. Cg. Phứa phựa. Nói làm tràn đi, không cần suy nghĩ tính toán (thtục): Cãi phứa; Ăn phứa.