pha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đèn pha: Một loại đèn chiếu sáng mạnh, thường dùng trên ô tô, xe máy hoặc trong các thiết bị chiếu sáng tập trung.
- Pha (trong vật lý, kỹ thuật): Góc xác định vị trí của một điểm trong dao động điều hòa tại một thời điểm; còn gọi là góc pha.
- Pha (trong nhiệt động lực học): Tập hợp các phần của một hệ có cùng tính chất vật lý và hóa học đồng nhất.
- Pha (trong diễn biến sự việc): Một cảnh, một giai đoạn ngắn diễn ra trong một chuỗi sự kiện, thường mang tính chất đặc biệt hoặc ấn tượng.
Động từ:
- Pha (chế biến đồ uống): Cho nước nóng (như nước sôi) vào nguyên liệu (như trà, cà phê) để tạo thành thức uống.
- Pha (trộn lẫn): Hòa trộn hai hay nhiều chất lỏng hoặc chất màu với nhau theo một tỷ lệ nhất định để tạo thành hỗn hợp mới.
- Pha (xen lẫn): Có sự pha trộn, xen lẫn giữa các yếu tố, đặc điểm khác nhau (về chất liệu, giọng nói, thành phần...).
- Pha (chặt, cắt): Cắt, chẻ nhỏ một vật thể (như thịt, cây) từ một khối lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Chiếc xe tải bật pha để đi trong đêm tối.
- Hai sóng âm thanh đó dao động cùng pha với nhau.
- Nước đá và nước lỏng là hai pha khác nhau của cùng một chất.
- Trận đấu có nhiều pha bóng nguy hiểm trước khung thành.
Động từ:
- Bà tôi thường pha một ấm trà nóng mỗi sáng.
- Họa sĩ pha màu xanh với màu vàng để được màu xanh lá cây.
- Chất liệu vải này pha một ít sợi polyester cho bền.
- Người bán hàng pha con lợn thành từng miếng thịt nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"pha trộn": (cụm động từ) trộn lẫn các yếu tố khác nhau, thường dùng trong văn hóa, phong cách.
- Âm nhạc của anh ấy pha trộn giữa nhạc dân gian và nhạc điện tử.
"lệch pha": (cụm danh từ) sự chênh lệch về góc pha giữa các dao động.
- Dòng điện và điện áp đôi khi không đồng bộ mà bị lệch pha.
Biến thể và từ gần giống
Pha chế (động từ): chuẩn bị, điều chế một hỗn hợp, thường là đồ uống hoặc thuốc.
- Nhân viên bar giỏi biết cách pha chế nhiều loại cocktail.
Pha lê (danh từ): một loại thủy tinh trong suốt, chất lượng cao.
- Chiếc ly làm bằng pha lê rất sáng và đẹp.
Đa pha (tính từ): có nhiều pha (trong kỹ thuật điện).
- Động cơ công nghiệp thường dùng động cơ điện đa pha.
Từ đồng nghĩa
- Trộn (động từ): cho các thứ vào với nhau và khuấy đều.
- Hòa (động từ): làm cho tan vào nhau thành một thể đồng nhất.
- Cắt (động từ): dùng dao, kéo... để chia nhỏ vật thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pha vào: trộn thêm một chất vào hỗn hợp.
- Cô ấy pha vào nước chấm một chút đường cho vừa ăn.
Pha loãng: thêm nước hoặc dung môi để làm giảm nồng độ.
- Hãy pha loãng dung dịch này trước khi sử dụng.
Thành ngữ liên quan
- "Làm pha nhiều việc": làm nhiều công việc khác nhau, không chuyên về một lĩnh vực.
- Anh ấy không có nghề chính, chỉ làm pha nhiều việc để kiếm sống.
- 1 (F. phare) dt. Đèn pha, nói tắt: bật pha ô tô.
- 2 (F. phase) 1. đgt. Gốc xác định vị trí của một điểm (một vật) tại một thời điểm trong dao động điều hoà; còn gọi là góc pha: dao động cùng pha. 2. Tập hợp các phần của một hệ nhiệt động có cùng các tính chất vật lí và hoá học: dòng điện ba pha. 3. Cảnh diễn ra trong chốc lát, cảnh nối tiếp trong một chuỗi sự kiện: pha bóng đẹp mắt Vở kịch có nhiều pha hấp dẫn.
- 3 đgt. 1. Cho nước sôi vào các loại chè để thành thức uống: pha ấm trà pha cà phê. 2. Hoà đều vào nhau theo tỉ lệ nhất định để thành chất hỗn hợp gì: pha nước chấm pha màu để vẽ. 3. Xen lẫn trong nhau: vải phin pha ni lông đất cát pha giọng miền Trung pha Bắc.
- 5 đgt. Cắt nhỏ ra từ một khối nguyên: pha thịt pha cây nứa.