pianism

pianism

A pianist demonstrates exceptional pianism during a solo recital.

Định nghĩa

Danh từ: - Kỹ thuật chơi đàn piano: "Pianism" chỉ kỹ thuật, phong cách hoặc nghệ thuật biểu diễn piano, đặc biệt cách người chơi thể hiện âm nhạc qua đàn piano. - Sự biểu diễn piano: "Pianism" cũng có thể chỉ hành động hoặc quá trình biểu diễn một tác phẩm piano, nhấn mạnh vào khía cạnh kỹ thuật nghệ thuật.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật chơi piano của ấy được ngưỡng mộ độ chính xác chiều sâu cảm xúc.)
  • (Buổi hòa nhạc một chương trình biểu diễn piano trưng bày nhiều phong cách khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A study in pianism": một nghiên cứu về kỹ thuật piano.

    • The book is a thorough study in pianism from the Baroque to the modern era. (Cuốn sách một nghiên cứu kỹ lưỡng về kỹ thuật piano từ thời Baroque đến thời hiện đại.)
  • "The pianism of the performance": kỹ thuật piano trong buổi biểu diễn.

    • The pianism of the performance was flawless, captivating the audience. (Kỹ thuật piano trong buổi biểu diễn hoàn hảo, làm say đắm khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pianist (n): nghệ sĩ piano.

    • He is a renowned pianist known for his expressive pianism. (Anh ấy một nghệ sĩ piano nổi tiếng với kỹ thuật biểu diễn đầy cảm xúc.)
  • Piano (n): đàn piano.

    • The piano is the instrument central to pianism. (Đàn piano nhạc cụ trung tâm của kỹ thuật chơi piano.)
Từ đồng nghĩa
  • Keyboard technique: kỹ thuật bàn phím (dùng chung cho các nhạc cụ bàn phím, nhưng pianism đặc thù cho piano).
  • Piano performance: biểu diễn piano (nhấn mạnh vào hành động hơn kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pianism", nhưng có thể dùng:
    • Play piano: chơi piano.
      • She plays piano with remarkable pianism. ( ấy chơi piano với kỹ thuật đáng chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pianism", nhưng có thể liên hệ:
    • "At the piano": tại cây đàn piano (ám chỉ người biểu diễn).
      • The master at the piano demonstrated exceptional pianism. (Bậc thầy bên cây đàn piano đã thể hiện kỹ thuật xuất sắc.)