pianola

/,pjæ'noulə/
Học thuật
Thân thiện
pianola

A pianola plays a cheerful tune in the parlor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy pianô tự động: Một loại đàn piano học có thể tự động chơi nhạc bằng cách sử dụng một cuộn giấy đục lỗ (cuộn nhạc) để điều khiển các phím đàn không cần người chơi trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old hotel lobby had a beautiful pianola in the corner. (Sảnh khách sạn một chiếc pianola đẹp trong góc.)
    • They listened to music from the pianola every evening. (Họ nghe nhạc từ chiếc đàn pianola mỗi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pianola roll": Cuộn giấy đục lỗ dùng để chơi nhạc trên đàn pianola.
    • He collected antique pianola rolls of classical music. (Anh ấy sưu tầm các cuộn nhạc pianola cổ của nhạc cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Player piano (n): Tên gọi khác của "pianola", cũng có nghĩa đàn piano tự động.
    • The player piano was a popular form of home entertainment in the early 20th century. (Đàn player piano một hình thức giải trí gia đình phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatic piano: Đàn piano tự động.
  • Self-playing piano: Đàn piano tự chơi.
pianola

A pianola plays a cheerful tune in the parlor.

danh từ
  1. máy chơi pianô tự động ((cũng) piano-player)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống