piaster

/pi'æstə/ Cách viết khác : (piastre) /pi'æstə/
Học thuật
Thân thiện
piaster

A shopkeeper counts out several piasters for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ: Tên gọi của một đơn vị tiền tệ được sử dụngmột số quốc gia, chủ yếu tại Trung Đông Bắc Phi. Giá trị cụ thể thay đổi tùy theo từng quốc gia.
    • Đồng xu, đồng bạc: Trong lịch sử, từ này cũng từng được dùng để chỉ một loại tiền xu bạc, như đồng bạc Tây Ban Nha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price increased by fifty piasters. (Giá cả đã tăng thêm năm mươi piastre.)
    • In the past, the Spanish piaster was a widely traded silver coin. (Trong quá khứ, đồng bạc piastre Tây Ban Nha một đồng xu bạc được giao dịch rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piaster" thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, lịch sử hoặc khi đề cập đến các giao dịch tại các quốc gia sử dụng đơn vị tiền này. một thuật ngữ chuyên ngành hơn từ ngữ thông dụng hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Piastre: Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
  • Kurus: Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Thổ Nhĩ Kỳ (100 kurus = 1 lira). "Piaster" đôi khi được dùng không chính thức để chỉ "kurus".
  • Qirsh: Tên gọi tương đương của đơn vị tiền này trong tiếngRập, được sử dụngmột số quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền phụ: (Subsidiary monetary unit) - dùng để mô tả chức năng của ( dụ: như "cent" đối với "dollar").
  • Đồng xu: (Coin) - khi nói đến hình thức vật lý lịch sử của .
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức liên quan đến tiền tệ của các nước như Ai Cập, Lebanon, Sudan, Syria Thổ Nhĩ Kỳ (mặc dù Thổ Nhĩ Kỳ hiện dùng "kurus" "lira").
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm "pi-at-xtơ" hoặc giữ nguyên dạng "piaster/piastre" giải thích kèm theo.
piaster

A shopkeeper counts out several piasters for a customer.

danh từ
  1. đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ)

Từ đồng nghĩa