piaster

/pi'æstə/ Cách viết khác : (piastre) /pi'æstə/
danh từ
  1. đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

piaster
A shopkeeper counts out several piasters for a customer.