piastre
/pi'æstə/ Cách viết khác : (piastre) /pi'æstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ: Tên gọi của một đơn vị tiền tệ được sử dụng ở một số quốc gia, đặc biệt là ở Trung Đông và từng được dùng ở các vùng thuộc địa. Giá trị cụ thể thay đổi tùy theo quốc gia và thời kỳ lịch sử.
- Đồng xu, đồng bạc: Có thể chỉ một đồng xu bằng bạc có giá trị tương ứng với đơn vị "piastre".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old coin collection included a French Indochinese piastre. (Bộ sưu tập tiền xu cổ có một đồng bạc Đông Dương.)
- In Lebanon, 100 piastres make one lira. (Ở Lebanon, 100 piastre tạo thành một lira.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Piastre" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả về thời kỳ thuộc địa, đặc biệt là ở Đông Dương thuộc Pháp.
- The merchant priced the goods in piastres. (Người thương nhân định giá hàng hóa bằng đồng bạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Piaster: Cách viết thay thế phổ biến của "piastre".
- Kuruş: Đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Thổ Nhĩ Kỳ (100 kuruş = 1 lira), tương đương với khái niệm "piastre" trong bối cảnh tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị tiền tệ nhỏ: Đơn vị tiền phụ (trong ngữ cảnh tiền tệ hiện đại, ví dụ: cent, penny).
- Đồng xu: Đồng tiền xu (khi nói đến vật thể).
Lưu ý
- Từ "piastre" ngày nay ít được dùng trong giao dịch hiện đại. Các quốc gia từng sử dụng nó (như Ai Cập, Lebanon, Sudan, Syria) thường dùng tên gọi chính thức hiện tại của đơn vị tiền phụ (như "qirsh" ở Ai Cập hay "centime" ở một số nước nói tiếng Ả Rập). Tại Việt Nam, từ này gắn liền với đồng bạc Đông Dương thời thuộc Pháp.
danh từ
- đồng bạc (tiền Tây ban nha, Ai cập, Thổ nhĩ kỳ)