piazza

/pi'ædzə/
danh từ
  1. quảng trường (đặc biệt ở Y)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mái hiên, hiên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

piazza
They met at the piazza to enjoy the afternoon sun.