plaza

/'plɑ:zə/
Học thuật
Thân thiện
plaza

People gather and relax on benches in the sunny plaza.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quảng trường: Một khoảng không gian công cộng rộng rãi, thường được lát gạch hoặc trải nhựa, trong một thị trấn hoặc thành phố, nơi mọi người có thể tụ tập, đi bộ hoặc tổ chức sự kiện.
    • Khu phức hợp thương mại: Một khu vực được quy hoạch cẩn thận, bao gồm một nhóm các cửa hàng, nhà hàng thường chỗ đỗ xe tiện lợi; một hình thức hiện đại của khu chợ truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city's main plaza is often used for concerts and festivals. (Quảng trường chính của thành phố thường được dùng cho các buổi hòa nhạc lễ hội.)
    • Let's meet for coffee at the new shopping plaza. (Hãy gặp nhau uống cà phêkhu phức hợp mua sắm mới.)
    • The protesters gathered in the central plaza. (Những người biểu tình tụ tậpquảng trường trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Town plaza": Quảng trường thị trấn, thường trung tâm lịch sử hoặc văn hóa của một cộng đồng.

    • The town plaza is decorated with lights during the holiday season. (Quảng trường thị trấn được trang trí bằng đèn trong mùa lễ hội.)
  • "Pedestrian plaza": Quảng trường dành cho người đi bộ, nơi xe cộ bị hạn chế hoặc cấm.

    • They converted the busy street into a peaceful pedestrian plaza. (Họ đã biến con phố đông đúc thành một quảng trường đi bộ yên bình.)
Biến thể từ gần giấng
  • Piazza (danh từ): Một từ nguồn gốc Ý, cũng có nghĩa quảng trường công cộng, đặc biệt ở Ý.
  • Square (danh từ): Quảng trường, từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "khoảng không gian công cộng".
  • Mall (danh từ): Trung tâm mua sắm, thường một tòa nhà khép kín, có nghĩa gần với "plaza" ở khía cạnh thương mại.
Từ đồng nghĩa
  • Town square: Quảng trường thị trấn.
  • Shopping center / Shopping complex: Trung tâm / Khu phức hợp mua sắm.
  • Public square: Quảng trường công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "plaza")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plaza")

plaza

People gather and relax on benches in the sunny plaza.

danh từ
  1. quảng trường; nơi họp chợ (tại các thành phốTây ban nha)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống