dishonest

/dis'ɔnist/
Học thuật
Thân thiện
dishonest

A dishonest merchant uses a hidden scale to cheat customers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lương thiện, bất lương: Chỉ người hành vi xấu, trái với đạo đức, thường lợi ích cá nhân làm hại người khác.
    • Không thành thật, không trung thực: Chỉ người thói quen nói dối, gian dối, không ngay thẳng trong lời nói hành động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was fired for being dishonest about his qualifications. (Anh ta bị sa thải không trung thực về bằng cấp của mình.)
    • It is dishonest to keep the money you found without trying to return it. (Việc giữ lại số tiền nhặt được không cố gắng trả lại không lương thiện.)
    • A dishonest politician loses the trust of the people. (Một chính trị gia bất lương sẽ đánh mất niềm tin của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dishonest with someone": không thành thật với ai đó.

    • She felt he had been dishonest with her about his past. ( ấy cảm thấy anh ấy đã không thành thật với về quá khứ của mình.)
  • "in a dishonest manner": một cách không trung thực, gian dối.

    • The contract was obtained in a dishonest manner. (Hợp đồng đã được giành lấy một cách không trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Dishonesty (danh từ): sự không trung thực, hành vi bất lương.

    • His dishonesty was finally exposed. (Sự không trung thực của anh ta cuối cùng đã bị phơi bày.)
  • Dishonestly (trạng từ): một cách không trung thực.

    • He acted dishonestly to win the competition. (Anh ta hành động một cách không trung thực để thắng cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceitful: dối trá, lừa lọc.
  • Untruthful: không đúng sự thật, hay nói dối.
  • Corrupt: tham nhũng, đồi bại (thường trong chức vụ).
  • Fraudulent: gian lận, tính chất lừa đảo.
Từ trái nghĩa
  • Honest: trung thực, lương thiện.
  • Truthful: chân thật.
  • Sincere: chân thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành vi "dishonest" thường được mô tả bằng các động từ như "lie", "cheat", hoặc "deceive").

Thành ngữ liên quan
  • Dishonest as the day is long: cực kỳ không trung thực.
    • You can't trust him; he's as dishonest as the day is long. (Bạn không thể tin anh ta được; anh ta cực kỳ không trung thực.)
dishonest

A dishonest merchant uses a hidden scale to cheat customers.

tính từ
  1. không lương thiện, bất lương
  2. không thành thật, không trung thực