dishonest

/dis'ɔnist/
tính từ
  1. không lương thiện, bất lương
  2. không thành thật, không trung thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dishonest"

dishonest
A dishonest merchant uses a hidden scale to cheat customers.