pickler

Học thuật
Thân thiện
pickler

Le tanneur pickler la peau de vache dans une grande cuve.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • chế (da): Hành động xửban đầu đối với da động vật để chuẩn bị cho các công đoạn thuộc da tiếp theo, thường liên quan đến việc ngâm hoặc xửbằng hóa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers doivent pickler les peaux avant de les tanner. (Các công nhân phải chế da trước khi thuộc chúng.)
    • Cette usine est équipée pour pickler de grandes quantités de cuir. (Nhà máy này được trang bị để chế một lượng lớn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pickler"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thuộc da sản xuất da. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Picklage (danh từ): Quá trình hoặc hành động chế da.
  • Dépickler (ngoại động từ): Loại bỏ chất chế khỏi da (một bước trong quy trình thuộc da).
Từ đồng nghĩa
  • Préparer (ngoại động từ): Chuẩn bị, chế (một thuật ngữ chung hơn).
  • Traiter (ngoại động từ): Xử lý (có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ "pickler" nàymột thuật ngữ kỹ thuật rất cụ thể. Động từ tiếng Anh phổ biến "to pickle" (muối chua thực phẩm) hoàn toàn khác biệt về nghĩa không liên quan. Trong tiếng Pháp, từ tương đương với "to pickle" (thực phẩm) là "mariner" hoặc "conserver dans du vinaigre".
pickler

Le tanneur pickler la peau de vache dans une grande cuve.

ngoại động từ
  1. chế (da)

Từ gần giống