pickler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sơ chế (da): Hành động xử lý ban đầu đối với da động vật để chuẩn bị cho các công đoạn thuộc da tiếp theo, thường liên quan đến việc ngâm hoặc xử lý bằng hóa chất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers doivent pickler les peaux avant de les tanner. (Các công nhân phải sơ chế da trước khi thuộc chúng.)
- Cette usine est équipée pour pickler de grandes quantités de cuir. (Nhà máy này được trang bị để sơ chế một lượng lớn da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pickler" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thuộc da và sản xuất da. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Picklage (danh từ): Quá trình hoặc hành động sơ chế da.
- Dépickler (ngoại động từ): Loại bỏ chất sơ chế khỏi da (một bước trong quy trình thuộc da).
Từ đồng nghĩa
- Préparer (ngoại động từ): Chuẩn bị, sơ chế (một thuật ngữ chung hơn).
- Traiter (ngoại động từ): Xử lý (có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
Lưu ý
- Từ "pickler" này là một thuật ngữ kỹ thuật rất cụ thể. Động từ tiếng Anh phổ biến "to pickle" (muối chua thực phẩm) hoàn toàn khác biệt về nghĩa và không liên quan. Trong tiếng Pháp, từ tương đương với "to pickle" (thực phẩm) là "mariner" hoặc "conserver dans du vinaigre".
ngoại động từ
- sơ chế (da)