bigler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lác mắt, lé mắt: Hành động nhìn hai mắt không thẳng hàng, không cùng hướng về một điểm. Một mắt có thể nhìn thẳng trong khi mắt kia nhìn lệch đi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • À cause de son strabisme, il bigle légèrement. ( bị lác, anh ấy hơimắt.)
    • Le chat semble bigler en fixant le jouet. (Con mèo có vẻ như đangmắt khi nhìn chằm chằm vào món đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, đời thường hơn là trong văn bản y khoa chính thức. Trong bối cảnh y tế, người ta thường dùng "avoir un strabisme" (bị lác) hoặc "être strabique" (bị lác).
Biến thể từ gần giống
  • Bigle (adj, thông tục): Người bị lác, lé.
    • Il est un peu bigle. (Anh ta hơi bị lé.)
  • Biglerie (n, ít dùng): Tật lác mắt, lé mắt.
  • Strabisme (n, từ chuyên môn): Chứng lác mắt.
Từ đồng nghĩa
  • Loucher: Lé, lác (từ thông dụng, có thể dùng thay thế).
    • Il louche quand il est fatigué. (Anh ấy bị lé khi mệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "bigler". Động từ này thường được dùng một mình.
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir froid aux yeux (nghĩa đen: không lạnhmắt; nghĩa bóng: rất can đảm): Đâymột thành ngữ phổ biến liên quan đến "mắt" nhưng không liên quan trực tiếp đến nghĩa "lé" của "bigler".
nội động từ
  1. lác mắt, lé mắt

Từ có nhắc đến "bigler"