picquet

/'pikit/
Học thuật
Thân thiện
picquet

A soldier stands guard as part of the picquet.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Đội quân cảnh: Một nhóm binh sĩ được giao nhiệm vụ canh gác, tuần tra hoặc làm nhiệm vụ cảnh giới, thườngmột vị trí tiền tiêu hoặc để cảnh báo sớm về sự tiếp cận của đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general ordered a picquet to guard the bridge. (Viên tướng ra lệnh cho một đội quân cảnh canh gác cây cầu.)
    • The enemy attack was first spotted by the forward picquet. (Cuộc tấn công của địch lần đầu tiên được phát hiện bởi đội quân cảnh tiền tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand picquet": đứng gác, làm nhiệm vụ canh gác.
    • The soldiers had to stand picquet throughout the cold night. (Những người lính phải đứng gác suốt đêm lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Picket (danh từ): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "picquet", cùng nghĩa (đội quân cảnh, lính gác). Từ này cũng các nghĩa dân sự khác như "người biểu tình cầm biểu ngữ" hoặc "cọc rào".
    • The factory gates were blocked by striking workers forming a picket line. (Cổng nhà máy bị chặn bởi những công nhân đình công tạo thành một tuyến biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentry: lính gác, vệ binh.
  • Guard: đội gác, lính canh.
  • Outpost: đồn tiền tiêu, trạm gác tiền tiêu.
Lưu ý
  • Từ "picquet" ngày nay ít phổ biến hơn so với cách viết "picket". "Picket" phạm vi nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nghĩa quân sự (như "picquet") các nghĩa dân sự (như cuộc đình công, biểu tình). Trong bối cảnh quân sự, hai từ này có thể được dùng thay thế cho nhau.
picquet

A soldier stands guard as part of the picquet.

danh từ
  1. (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket)

Từ gần giống