piquet

/pi'ket/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối chơi bài Piquet: Một trò chơi bài dành cho hai người chơi, sử dụng bộ bài 32 (bỏ đi các quân từ 2 đến 6). Trò chơi luật chơi chiến thuật liên quan đến việc xếp bài, đánh bài tính điểm.
    • Đội quân cảnh, lính gác: (Quân sự, cổ) Một nhóm binh lính hoặc lính gác được cử đi làm nhiệm vụ canh phòng, tuần tra hoặc cảnh giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Trò chơi bài):

    • They spent the evening playing piquet. (Họ dành cả buổi tối để chơi bài piquet.)
    • Piquet was a popular card game in French aristocracy. (Piquet từng trò chơi bài phổ biến trong giới quý tộc Pháp.)
  • Danh từ (Quân sự):

    • The captain posted a piquet on the hill to watch for enemy movement. (Đội trưởng bố trí một đội quân cảnh trên đồi để quan sát sự di chuyển của quân địch.)
    • The piquet reported all was quiet through the night. (Đội lính gác báo cáo mọi thứ yên tĩnh suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stand piquet": Đứng gác, làm nhiệm vụ canh gác.
    • The new recruits were assigned to stand piquet at the camp's perimeter. (Những tân binh được phân công đứng gácchu vi doanh trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Picket (danh từ): Cách viết khác (thông dụng hơn) cho nghĩa quân sự "đội quân cảnh, lính gác". Cũng có nghĩa "người biểu tình cầm biểu ngữ" hoặc "cọc hàng rào".
    • The workers formed a picket line outside the factory. (Các công nhân thành lập một tuyến biểu tình bên ngoài nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa trò chơi: Card game (trò chơi bài).
  • Nghĩa quân sự: Sentry (lính gác), guard (vệ binh, lính canh), outpost (đồn tiền tiêu).
Lưu ý
  • Từ "piquet" với nghĩa trò chơi bài một danh từ riêng, chỉ một trò chơi cụ thể.
  • Nghĩa quân sự ("đội quân cảnh") của "piquet" ngày nay ít phổ biến thường được thay thế bằng từ "picket".
danh từ
  1. lối chơi bài pikê (32 quân bài, hai người chơi)
  2. (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picket)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống