picket

/'pikit/
Học thuật
Thân thiện
picket

A worker holds a picket sign outside the factory gates.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cọc, hàng rào cọc: Một thanh gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác được đóng xuống đất, thường dùng để làm hàng rào hoặc buộc vật nuôi.
    • Người biểu tình, người đứng gác (trong đình công): Một người hoặc một nhóm người đứng bên ngoài một nơi làm việc để phản đối, biểu tình hoặc ngăn không cho người khác vào làm việc trong thời gian đình công.
    • (Quân sự) Đội quân cảnh, đội tuần tra: Một nhóm nhỏ binh lính hoặc tàu chiến được giao nhiệm vụ canh gác, cảnh giới để ngăn chặn sự tấn công bất ngờ.
  2. Động từ:

    • Rào bằng cọc, buộc vào cọc: Hành động dùng cọc để làm hàng rào hoặc buộc chặt một vật (như con vật) vào cọc.
    • Đứng gác, biểu tình (bên ngoài nơi làm việc): Hành động tham gia vào việc đứng gác hoặc biểu tình như một "picket" (danh từ) bên ngoài một cơ sở, thường để phản đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer replaced the broken picket in the fence. (Người nông dân thay thế cái cọc bị gãy trong hàng rào.)
    • The strikers formed a peaceful picket outside the factory gates. (Những người đình công tạo thành một hàng rào biểu tình ôn hòa bên ngoài cổng nhà máy.)
    • The ship served as a radar picket for the fleet. (Con tàu đóng vai trò như một trạm cảnh giới radar cho hạm đội.)
  • Động từ:

    • We need to picket the garden to keep the rabbits out. (Chúng ta cần rào khu vườn bằng cọc để ngăn thỏ vào.)
    • The union decided to picket the company headquarters. (Công đoàn quyết định tổ chức biểu tình đứng gác bên ngoài trụ sở công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on picket duty": Đang thực hiện nhiệm vụ canh gác hoặc biểu tình.

    • Many workers volunteered to be on picket duty during the strike. (Nhiều công nhân tình nguyện tham gia nhiệm vụ đứng gác trong thời gian đình công.)
  • "Picket line": Tuyến biểu tình, hàng rào người biểu tình. (LƯU Ý: Đây một cụm danh từ riêng biệt, không phải nghĩa của từ "picket" đơn lẻ).

    • They refused to cross the picket line out of solidarity. (Họ từ chối vượt qua tuyến biểu tình tinh thần đoàn kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Picket fence (n): Hàng rào cọc, một loại hàng rào được tạo thành từ các cọc gỗ nhọn đầu.
  • Picketing (n): Hành động đứng gác/biểu tình.
    • The picketing continued for three weeks. (Hành động biểu tình đứng gác tiếp tục trong ba tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cọc): Stake, post, pale.
  • Danh từ (người biểu tình): Protester, demonstrator, striker.
  • Động từ (biểu tình): Protest, demonstrate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "picket" trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "picket" một cách đơn lẻ.)

picket

A worker holds a picket sign outside the factory gates.

danh từ
  1. cọc (rào, buộc ngựa...)
  2. (quân sự) đội quân cảnh ((cũng) picquet, piquet)
  3. ((thường) số nhiều) những người đứng gác (không cho ai vào làm trong cuộc bãi công)
  4. người đứng biểu tình, người ngồi biểu tình

Idioms

  • antiaircraft picket
    ban trực chiến phòng không
  • fire picket
    đội thường trực cứu hoả
ngoại động từ
  1. rào bằng cọc
  2. buộc vào cọc
    • to picket a horse
      buộc ngựa vào cọc
  3. đặt (người) đứng gác; đặt người đứng gác (sở, xưởng) không cho vào làm trong lúc bãi công
    • to picket men during a strike
      đặt người đứng gác không cho ai vào làm trong một cuộc bãi công
    • to picket a factory
      đặt người đứng gác một xưởng không cho ai vào làm trong lúc bãi công
nội động từ
  1. đứng gác không cho ai vào làm trong lúc bãi công

Từ có nhắc đến "picket"