pictorially

pictorially

The artist establishes depth pictorially in the landscape painting.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb):
- Một cách bằng hình ảnh, bằng tranh vẽ: "pictorially" mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một điều đó được trình bày thông qua hình ảnh, tranh vẽ hoặc biểu đồ, thay vì qua lời nói hay văn bản.
- Liên quan đến nghệ thuật tạo hình: Trong ngữ cảnh nghệ thuật, từ này chỉ việc sử dụng các yếu tố thị giác như màu sắc, đường nét, bố cục để truyền tải ý nghĩa.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ giải thích khái niệm bằng hình ảnh, sử dụng các bản phác thảo sơ đồ.)
  • (Chiều sâu được thiết lập bằng hình ảnh trong bức tranh thông qua bóng phối cảnh.)
  • (Sách hướng dẫn sử dụng các bước rõ ràng bằng hình ảnh để lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to represent something pictorially": biểu diễn một thứ đó bằng hình ảnh.
    • The data is represented pictorially in the infographic. (Dữ liệu được biểu diễn bằng hình ảnh trong đồ họa thông tin.)
  • "pictorially rich": giàu yếu tố hình ảnh.
    • The film is pictorially rich, with stunning landscapes and vibrant colors. (Bộ phim giàu yếu tố hình ảnh, với phong cảnh tuyệt đẹp màu sắc sống động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pictorial (tính từ): thuộc về hình ảnh, tính chất minh họa.
    • The book has pictorial maps of ancient cities. (Cuốn sách các bản đồ hình ảnh của các thành phố cổ.)
  • Pictorialize (động từ): thể hiện bằng hình ảnh.
    • The director pictorialized the poem through a series of scenes. (Đạo diễn đã thể hiện bài thơ bằng hình ảnh qua một loạt các cảnh quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Graphically: một cách đồ họa, bằng biểu đồ hoặc hình vẽ.
  • Visually: về mặt thị giác, bằng mắt nhìn.
  • Illustratively: một cách minh họa, tính giải thích qua hình ảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pictorially" do đây trạng từ, nhưng có thể kết hợp với động từ như):
- Depict pictorially: miêu tả bằng hình ảnh.
- The map depicts the terrain pictorially. (Bản đồ miêu tả địa hình bằng hình ảnh.)
- Show pictorially: chỉ ra bằng hình ảnh.
- The chart shows the growth pictorially. (Biểu đồ chỉ ra sự tăng trưởng bằng hình ảnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pictorially", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh):
- A picture is worth a thousand words (Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói) – nhấn mạnh giá trị của việc truyền đạt bằng hình ảnh, tương tự như ý nghĩa của "pictorially".