pectoral
/'pektərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) ngực, ở ngực: Liên quan đến vùng ngực hoặc nằm ở vùng ngực của cơ thể.
- Để chữa bệnh đau ngực: Dùng để mô tả thứ gì đó (thường là thuốc) có tác dụng chữa trị các bệnh hoặc cơn đau ở ngực.
- Đeo ở ngực, mặc ở ngực: Được đeo hoặc mang trên vùng ngực.
Danh từ:
- Tấm che ngực (để trang sức): Một đồ trang sức, thường có hình chữ nhật, được đeo trên ngực, đặc biệt bởi các thầy tu Do Thái cổ đại.
- (Động vật học) Vây ngực: Ở cá, đây là cặp vây nằm ở hai bên, phía sau mang, tương ứng với chi trước của động vật có xương sống trên cạn.
- (Giải phẫu học) Cơ ngực: Chỉ các cơ lớn ở vùng ngực, như pectoralis major và pectoralis minor.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor examined his pectoral region for any abnormalities. (Bác sĩ kiểm tra vùng ngực của anh ấy để tìm bất thường.)
- This is a pectoral remedy for chest pain. (Đây là một phương thuốc chữa đau ngực.)
Danh từ:
- The high priest wore a sacred pectoral adorned with twelve gems. (Vị thầy tế tối cao đeo một tấm che ngực linh thiêng được trang trí bằng mười hai viên đá quý.)
- The fish uses its pectoral fins for steering and braking. (Con cá sử dụng vây ngực của nó để lái và hãm lại.)
- Bodybuilders focus on exercises to develop their pectorals. (Những người tập thể hình tập trung vào các bài tập để phát triển cơ ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pectoral cross": Thánh giá ngực. Một cây thánh giá được giám mục hoặc linh mục đeo trên ngực như một phần của phẩm phục.
- The bishop's pectoral cross was made of simple silver. (Thánh giá ngực của vị giám mục được làm bằng bạc giản dị.)
"Pectoral girdle": Đai ngực (giải phẫu). Cấu trúc xương (gồm xương đòn và xương bả vai) nối chi trên với xương sống.
- The clavicle is part of the human pectoral girdle. (Xương đòn là một phần của đai ngực ở người.)
Biến thể và từ gần giống
Pectoralis (danh từ, giải phẫu học): Tên chính thức của nhóm cơ ngực.
- The pectoralis major is a large, fan-shaped muscle. (Cơ ngực lớn là một cơ hình quạt lớn.)
Pectorally (trạng từ): Một cách liên quan đến ngực (ít dùng).
- The pain was located pectorally. (Cơn đau nằm ở vùng ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Thoracic (thuộc lồng ngực), chest (ngực).
- Danh từ (cơ): Pecs (từ lóng, cơ ngực), chest muscles (cơ ngực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "pectoral")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pectoral")
danh từ
- tấm che ngực (để trang sức, thường của các thầy tu Do-thái)
- (động vật học) vây ngực; cơ ngực
tính từ
- (thuộc) ngực, ở ngực
- để chữa bệnh đau ngực
- đeo ở ngực, mặc ở ngực