pictorial

/pik'tɔ:riəl/
tính từ
  1. (thuộc) tranh ảnh; diễn tả bằng tranh ảnh; nhiều tranh ảnh
    • a pictorial magazine
      một tờ báo ảnh
  2. diễn đạt bằng hình tượng; nhiều hình ảnh; nhiều hình tượng sinh động (văn, cách mô tả...)
danh từ
  1. báo ảnh, hoạ báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "pictorial"

pictorial
A pictorial magazine lies open on the coffee table.